Can thiệp đồng yen: tính toán dài hạn và hiệu quả ngắn ngủi của Mỹ
Hành động chung Mỹ–Nhật có thể hỗ trợ đồng yen quanh mốc 160 trong ngắn hạn, nhưng dòng vốn công nghiệp Nhật Bản ra nước ngoài lâu dài vẫn duy trì áp lực mất giá.

Trong hai ngày 30 và 31 tháng 7 năm 2026, Mỹ và Nhật Bản cùng can thiệp tỷ giá đồng yen, khiến đồng tiền này tăng mạnh từ 164 yen đổi một USD lên 157 yen đổi một USD. Chính phủ Nhật Bản đã nhiều lần can thiệp quanh mốc 160 yen/USD trong vài năm qua, nhưng hành động thực chất của Mỹ lần này khiến thị trường rất bất ngờ. Trước đó, vào tháng 1 năm 2026, Bộ Tài chính Mỹ chỉ hỏi giá trên thị trường mà không trực tiếp giao dịch. Một số bình luận so sánh đợt can thiệp này với Hiệp định Plaza năm 1985 vì đồng yen mất giá quá mức đã tạo ra mất cân đối kinh tế quốc tế. Nhưng mất cân đối đó cũng ảnh hưởng đến châu Âu và Canada, vậy tại sao các nước này đều không tham gia? Cần phân tích nguyên nhân và tác động của đồng yen yếu cũng như đợt can thiệp này.
Nền kinh tế “mạnh” và đồng yen yếu của Nhật Bản
Trong báo cáo tham vấn tháng 1 năm 2026, Quỹ Tiền tệ Quốc tế phác họa một bức tranh yên ổn về kinh tế Nhật Bản. IMF cho rằng việc làm mạnh, tỷ lệ thất nghiệp thấp, thị trường lao động thắt chặt và tiền lương tăng khá cao. GDP danh nghĩa tăng khoảng 4%, trong khi tăng trưởng thực thấp hơn 1% một chút. Dù tăng trưởng thực không cao, chủ yếu vì số giờ làm việc tiếp tục giảm, sản lượng đã vượt mức tiềm năng. Lạm phát CPI đã cao hơn mục tiêu 2% trong ba năm rưỡi, với mức tháng 7 là 2%, và IMF cho rằng kỳ vọng lạm phát hiện tại đã hội tụ về mục tiêu dài hạn 2%. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản bắt đầu rút khỏi chính sách siêu nới lỏng từ năm 2024. IMF lạc quan rằng BOJ có thể “hạ cánh mềm” và “bình thường hóa” chính sách tiền tệ vào năm 2027 hoặc 2028, tức rút hoàn toàn các biện pháp kích thích trong khi lạm phát duy trì bền vững quanh 2%. Lập trường chính thức của BOJ, cập nhật đến tháng 6 năm 2026, nhìn chung cũng phù hợp với kỳ vọng lạc quan của IMF, dù thận trọng hơn khi nói về bất định lạm phát.
Tuy nhiên, báo cáo IMF cũng nêu một câu đố về tỷ giá đồng yen. Phần biến động yen/USD không thể giải thích bằng chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật ngày càng lớn. Từ đầu đến giữa năm 2025, thuế quan khiến nhà đầu tư nước ngoài mất niềm tin vào tài sản Mỹ, đồng USD giảm mạnh so với các đồng tiền chủ chốt và đồng yen cũng tăng gần 9% so với USD. Nhưng khi căng thẳng thuế quan dịu lại trong nửa cuối năm, phần lớn đồng tiền thay đổi không đáng kể so với USD, còn yen tiếp tục mất giá cho đến đáy 164 yen/USD vào tháng 7 năm 2026. Trong thời gian này, lãi suất Nhật Bản tăng và lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật kỳ hạn 10 năm bình quân đạt 2,67% vào tháng 6 năm 2026, thu hẹp đáng kể khoảng cách với Mỹ. Dù vậy, đồng yen vẫn mất giá và không có mức tăng mà mô hình giao dịch chênh lệch lãi suất hàm ý.
Trước khi giải thích vì sao Mỹ can thiệp tỷ giá đồng yen, cần lý giải sự suy yếu “bất ngờ” của đồng tiền này.
Dòng vốn công nghiệp Nhật Bản ra nước ngoài và đồng yen yếu
Dù kinh tế Nhật Bản đã đạt toàn dụng lao động, dư địa đầu tư mới trong nước vẫn hạn chế. Ngoài việc nền kinh tế đã phát triển ở mức cao, nguồn cung lao động ít, đặc biệt khi số giờ làm việc mỗi tuần còn giảm, cùng chi phí lao động cao cũng là những nguyên nhân quan trọng. Trái lại, vốn công nghiệp Nhật Bản đầu tư ở nước ngoài rất thành công, và lợi nhuận hằng năm trở thành nguồn đóng góp chính cho thặng dư tài khoản vãng lai của Nhật Bản.
Với doanh nghiệp Nhật Bản, chi phí lao động ở nước ngoài thấp hơn khiến đầu tư ngoài nước dễ sinh lời hơn, báo cáo tài chính đẹp hơn và tác động tích cực đến giá cổ phiếu lớn hơn, từ đó khuyến khích doanh nghiệp tiếp tục đầu tư ra ngoài. Trong một bài trước đây trên cùng ấn phẩm, tác giả đã thảo luận chi tiết quy mô và tăng trưởng lợi nhuận ở nước ngoài của các công ty niêm yết Nhật Bản. Vì vậy, dòng vốn công nghiệp Nhật Bản ra nước ngoài là một xu hướng dài hạn với quy mô ngày càng lớn; vốn đầu tư công nghiệp ròng ở nước ngoài trong năm 2026 đã vượt 4 nghìn tỷ USD. Xét về cán cân thanh toán, Nhật Bản có thặng dư tài khoản vãng lai lớn, khoảng 5% GDP, điều thường hàm ý đồng tiền tăng giá. Nhưng lợi nhuận ở nước ngoài không được chuyển về nước, vốn sẽ tạo nhu cầu đối với yen và hỗ trợ tỷ giá, trong khi vốn trong nước còn tiếp tục chảy ra để mở rộng ở nước ngoài, tạo áp lực mất giá. Việc chuyển hoạt động công nghiệp ra ngoài cũng làm sức cạnh tranh quốc tế của sản phẩm sản xuất tại Nhật Bản suy giảm tương đối. Nhật Bản hiện thâm hụt thương mại hàng hóa, còn thương mại dịch vụ từ lâu cũng thâm hụt, tạo thêm áp lực giảm giá đối với yen. Theo tác giả, dòng vốn công nghiệp Nhật Bản liên tục chảy ra nước ngoài là nguyên nhân chính khiến đồng yen suy yếu kéo dài.
Vì sao Mỹ can thiệp tỷ giá đồng yen?
Thị trường đã cân nhắc một cách giải thích hợp lý. Công cụ quan trọng để Nhật Bản can thiệp nhằm ngăn yen mất giá là bán USD và mua yen. Nhưng để có USD, Nhật Bản phải bán số trái phiếu kho bạc Mỹ đang nắm giữ, qua đó đẩy lãi suất Mỹ lên. Trong khi đó, chính quyền Trump đang rất muốn hạ lãi suất. Nếu Bộ Tài chính Mỹ đứng ra bán USD và mua yen, hoạt động này sẽ không tác động trực tiếp đến lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ. Tuy nhiên, cách giải thích này có thể vẫn chưa đủ; chẳng hạn, tháng 1 năm 2026 Bộ Tài chính Mỹ chỉ hỏi giá mà không thực sự mua yen.
Điều gì đã thúc đẩy Mỹ can thiệp thực chất lần này? Như đã nêu, lực chính khiến yen mất giá là hoạt động sản xuất của Nhật Bản chuyển ra nước ngoài. Sau khi căng thẳng thuế quan dịu lại, Mỹ đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhập khẩu, và sự dịch chuyển ra ngoài của ngành sản xuất Nhật Bản phù hợp với quá trình này. Hơn nữa, trong tranh chấp thuế quan năm 2025, Nhật Bản có lập trường thân thiện nhất với Mỹ, nên hợp tác giữa hai bên trở nên tự nhiên.
Lợi ích chiến lược của Nhật Bản và Mỹ gắn chặt hơn, tạo lý do để Washington giúp chính phủ Nhật nâng giá đồng yen. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent nói trong một cuộc phỏng vấn truyền thông về sự thống nhất lợi ích giữa hai nước. Dù ông không nêu rõ lợi ích cụ thể thống nhất thế nào, tác giả cho rằng lý do chính là Nhật Bản sử dụng năng lực sản xuất ở nước ngoài để giúp Mỹ tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Một câu hỏi tự nhiên đi kèm là vì sao chính phủ Nhật không muốn yen tiếp tục suy yếu qua mức 160 yen/USD. Trước hết, ngay cả khi tỷ giá liên tục vượt mốc đó cũng không thể gọi là “đồng yen sụp đổ”. Những nước có đồng tiền sụp đổ thường trải qua mức giảm giá đột ngột và rất lớn, dòng vốn tháo chạy dữ dội, lạm phát cao và lãi suất cực cao. Các hiện tượng này gắn với cung tiền, giá nhập khẩu và sự xấu đi của cán cân thanh toán, đồng thời tác động qua lại với nhau. Trái lại, kinh tế Nhật Bản hiện ở trong điều tác giả gọi là “thời kỳ thái bình”, nên sự mất giá của yen từ đầu năm 2026 không thể coi là một cuộc sụp đổ tỷ giá.
Cân nhắc chính trị vẫn là nguyên nhân chính khiến chính phủ Nhật can thiệp tỷ giá. Với cư dân trong nước, đặc biệt là những nhóm có thu nhập tương đối cố định như đông đảo người cao tuổi đã nghỉ hưu, yen mất giá trực tiếp làm giảm thu nhập thực, hay nói cách khác là gây tái phân phối thu nhập trong nước. Vì vậy, khi cân nhắc chính sách kinh tế, giới chính trị phải tính đến tác động phân phối này. Đó là động lực chủ yếu để chính phủ Nhật can thiệp.
Triển vọng lạm phát Nhật Bản: rủi ro tăng lãi suất quá chậm
Một yếu tố quan trọng khác liên quan đến tỷ giá yen là vấn đề lạm phát dài hạn của Nhật Bản. Theo dữ liệu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP của Nhật Bản là 200,8% vào tháng 3 năm 2026, giảm đáng kể so với đỉnh lịch sử 219,4% vào tháng 3 năm 2021. Thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân đều tăng rõ rệt, làm giảm thâm hụt ngân sách, tức giảm lượng nợ tăng thêm. Xét từ lượng nợ hiện hữu, lãi suất hiện thấp hơn tốc độ tăng GDP danh nghĩa, cũng khiến tỷ lệ nợ có xu hướng giảm. Tuy nhiên, nếu lãi suất tiếp tục tăng cùng với kỳ vọng lạm phát dài hạn, lãi suất danh nghĩa có thể tiến gần tốc độ tăng GDP và làm suy yếu hiệu ứng giảm đòn bẩy nói trên. Ở giai đoạn hiện tại, chính phủ có động lực lớn để giữ lãi suất thấp lâu hơn và chấp nhận lạm phát cao hơn, tạo nguy cơ tiềm ẩn rằng kỳ vọng lạm phát mất neo.
Trong một bài trước đây trên cùng ấn phẩm, tác giả phân tích đường cong Phillips của kinh tế Nhật Bản những năm gần đây và cho rằng kỳ vọng lạm phát không ổn định. Nếu lạm phát tiếp tục cao hơn mục tiêu 2%, trong khi thị trường lao động đã thắt chặt suốt nhiều năm, một BOJ quá ôn hòa và tăng lãi suất quá chậm có thể khiến kỳ vọng lạm phát vượt 2%. Khi kỳ vọng lên quá cao, việc kiểm soát lạm phát của ngân hàng trung ương sẽ khó hơn nhiều, tạo thêm một lớp áp lực lên tỷ giá yen.
Triển vọng tỷ giá đồng yen
Tác giả cho rằng dù chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật đang thu hẹp, dòng vốn công nghiệp Nhật Bản liên tục ra nước ngoài vẫn gây áp lực kéo dài lên tỷ giá yen. Dòng vốn công nghiệp chảy ra phản ánh các yếu tố cơ cấu dài hạn, nên sự mất giá của yen có nền tảng cơ bản dài hạn. Nỗ lực chung lần này của Nhật Bản và Mỹ nhằm nâng giá yen có quy mô và thanh thế lớn hơn vài hành động đơn phương trước đây của Nhật, nhưng khó thay đổi các yếu tố cơ bản khiến yen mất giá. Trái lại, khoảng năm 1985, nền tảng kinh tế Nhật Bản tự nó đã ủng hộ yen tăng giá. Hiệp định Plaza thuận theo những lực đó nên tác động xuất hiện ngay và kéo dài. Về dài hạn, hợp tác Mỹ–Nhật để tái cấu trúc chuỗi cung ứng có thể đẩy nhanh việc ngành công nghiệp Nhật Bản chuyển ra nước ngoài và, theo cơ chế được phân tích ở đây, làm tăng thêm áp lực mất giá của yen trong dài hạn.
Tổng hợp lại, việc Mỹ can thiệp tỷ giá yen lần này tuy xuất phát từ cân nhắc lợi ích chiến lược dài hạn nhưng có thể chỉ tạo hiệu quả ngắn hạn. Vì 160 yen/USD là một ngưỡng tâm lý quan trọng, hoạt động can thiệp có thể lặp lại quanh mức này trong tương lai.