Quay lại Tiêu điểm
Nghiên cứuVĩ mô

Rủi ro địa chính trị lan tới hạ tầng năng lượng, lựa chọn tăng lãi suất của Fed vẫn còn trên bàn | Tổng hợp phân tích ngày 14/8

Tuyển tập 53 phân tích bao quát nguồn cung và hạ tầng năng lượng, rủi ro tài khóa và lãi suất dài hạn, chính sách ngân hàng trung ương, hàng hóa và thị trường toàn cầu.

Hình ảnh biên tập mang tính khái niệm về rủi ro địa chính trị, hạ tầng năng lượng và lộ trình lãi suất chưa ngã ngũ của Fed; không phải hình ảnh tư liệu.
Minh họa biên tậpHình ảnh biên tập mang tính khái niệm về rủi ro địa chính trị, hạ tầng năng lượng và lộ trình lãi suất chưa ngã ngũ của Fed; không phải hình ảnh tư liệu.

Mục lục phân tích trong ngày

  1. Vàng giao ngay quốc tế chững lại khi tiến sát 4.400; tín hiệu “giao cắt vàng” sắp hình thành liệu có xua tan nỗi lo của giới giao dịch?
  2. Rủi ro tài khóa của Mỹ đang được chuyển sang thị trường, cơn bão lợi suất dài hạn tăng đang thổi về phía Fed
  3. MUFG: Chỉ số USD có thể tìm được hỗ trợ tại...
  4. UBS: CPI lõi thực ra không thể tách hoàn toàn khỏi giá năng lượng; hiệu ứng truyền dẫn giá từ chiến tranh Mỹ–Iran lớn hơn nhiều so với tưởng tượng......
  5. Quặng sắt châu Á: Tâm lý cải thiện và nguồn cung thắt chặt hỗ trợ giá phục hồi, mức premium quặng cục vẫn vững
  6. Triển vọng tuần của Danske Bank: Số liệu PMI sơ bộ tháng 8 sắp công bố, ECB vẫn còn dư địa tăng lãi suất
  7. TD Securities: Lực mua vàng của CTA ít nhất sẽ kéo dài đến cuối tuần sau; bạc vượt... có thể kích hoạt một vòng mua mới
  8. Tồn kho nổi và tồn kho trên bờ cùng giảm, “tấm đệm” của dầu thô toàn cầu đang mỏng đi
  9. “Dữ liệu kinh hoàng” tháng 7 giảm mạnh hơn dự kiến, Fed còn có thể ngồi yên?
  10. Methanol châu Á: Việc phong tỏa eo biển Hormuz làm lo ngại nguồn cung trầm trọng hơn, giá giao ngay tại nhiều khu vực châu Á tăng vọt
  11. Paraxylene (PX) châu Á: Giá PX giao ngay tăng theo thị trường thượng nguồn; bất đồng kỳ vọng kỳ hạn xa có làm co hẹp mức premium?
  12. Bank of America: Hóa đơn lãi vay 1,4 nghìn tỷ USD đang thay đổi bài toán cung cầu trái phiếu Kho bạc Mỹ
  13. “Phần nước” trong GDP Anh có thể khiến đà tăng GBP/USD khó kéo dài; can thiệp tỷ giá chỉ là tuyến phòng thủ đầu tiên của yen
  14. Vàng giao ngay quốc tế sẽ tiếp tục tiến lên, nhưng lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ sẽ “đặt chốt chặn dọc đường”
  15. Bank of America: Doanh số bán lẻ tháng 7 có thể kém kỳ vọng, “viễn cảnh tăng lãi suất” của phe diều hâu Fed gặp thêm trở ngại
  16. “Dữ liệu kinh hoàng” có thể giải phóng tâm lý bị dồn nén lâu nay; từ nay một dữ liệu riêng lẻ không còn đủ sức chi phối hướng thị trường...
  17. “Dữ liệu kinh hoàng” sắp tới, tối nay có thể không phải một “đêm bình an” đối với thị trường ngoại hối
  18. Standard Chartered: Fed sẽ không tăng lãi suất thêm trong năm nay; phản ứng thị trường có thể trễ và USD chịu áp lực giảm nhẹ
  19. Cơ bản dầu cọ châu Á: Kỳ vọng mùa tiêu dùng lễ hội lên cao, vì sao thị trường giao ngay vẫn bế tắc?
  20. Cơ bản thép cây châu Á: Tai nạn mỏ than làm dấy lên kỳ vọng nguyên liệu tăng giá, đẩy giá kỳ hạn và giao ngay nhích lên; dự báo chi phí nguyên liệu leo thang nóng dần
  21. Lưu lượng tàu qua eo biển thấp xa mức bình quân tháng, tâm lý căng thẳng trên thị trường dầu thô có thể đã chạm ngưỡng tới hạn...
  22. Cơ bản propylene châu Á: Giá giao ngay miền Đông Trung Quốc giảm nhẹ sau khi bão tan; công suất PDH thấp và Hàn Quốc giảm sản lượng có giúp giá ngoại biên ngừng giảm?
  23. Bạc giao ngay quốc tế chạm “lằn ranh cuối” của phe mua; nếu thủng, đà giảm sẽ kéo dài tới......
  24. Tổng sản lượng chế biến dầu thô thiếu hụt lớn so với bình quân lịch sử, giá dầu quốc tế chịu áp lực giảm trong trung hạn...
  25. Cơ bản đậu tương châu Á: Giao dịch lô hàng Brazil giao gần đã được chốt; dự báo mưa tại vùng trồng đậu tương Mỹ và tồn kho khô đậu tăng ở hạ nguồn sẽ tác động triển vọng ra sao?
  26. McKinsey: “Bảy gã khổng lồ” Mỹ hút vốn toàn cầu, nhu cầu tái cân bằng đã đến “đầu sóng ngọn gió”
  27. Vàng giao ngay quốc tế tăng gần 200% trong 6 năm khiến nhiều người chùn bước, nhưng “tỷ lệ vàng/cổ phiếu” cho thấy giá hiện tại có thể gọi là “rẻ”
  28. TD Securities: Fed nhấn nút “tạm dừng” mua trái phiếu RMP, thắt chặt định lượng sắp khởi động lại?
  29. 【Điểm chính phiên Mỹ】Bất định về hàm phản ứng chính sách của Fed đang gia tăng áp lực lên đoạn dài đường cong lợi suất
  30. JPMorgan: Việc khôi phục tuyến Biển Đỏ bị hiểu nhầm là khởi đầu của bình thường hóa trên diện rộng; xác suất lưu thông hoàn toàn an toàn trước năm 2027 thực ra không cao
  31. 【Điểm chính phiên Mỹ】Fed sẽ kiên nhẫn, trừ khi áp lực giá tăng rộng khắp và buộc phải phản ứng cứng rắn
  32. Tín hiệu tăng lãi suất của BOJ chỉ củng cố yen ở mức hạn chế; sự suy yếu bắt nguồn từ cấu trúc chênh lệch lãi suất...
  33. Đợt tăng gần đây của vàng chủ yếu do phe bán khống thúc đẩy? Cần đề phòng rủi ro điều chỉnh nhẹ liên tục trong ngắn hạn...
  34. Kỳ vọng Fed tăng lãi suất quyết liệt có thể rất dễ “trỗi dậy”; diễn biến thị trường tuần tới có lẽ sẽ là...
  35. Thị trường đã mở sâm panh ăn mừng “lạm phát hạ nhiệt” quá sớm, nhưng chưa tính đến khả năng đây là kết quả của tăng trưởng kinh tế nguội đi...
  36. Jefferies: AI có thể tiếp tục “kéo bay” chứng khoán Mỹ, tăng trưởng lợi nhuận có thể lên tới...
  37. Nhà đầu tư cá nhân Nhật Bản kết thúc giao dịch theo can thiệp, quay lại bán khống yen
  38. Rủi ro tiếp theo của thị trường toàn cầu đang âm thầm đến gần, AI có thể là tác nhân then chốt
  39. Nhắc nhở giao dịch VIP: Bế tắc tại eo biển tiếp tục hỗ trợ giá dầu, BOJ có thể tăng tốc thắt chặt
  40. Chuyên gia cảnh báo cơ chế phục hồi sau suy thoái tiếp theo của Mỹ có thể mất tác dụng, thời gian hồi phục sẽ dài hơn trước
  41. Trong một thế giới phân mảnh, địa chính trị không còn chỉ là rủi ro ngắn hạn mà là nguồn premium dài hạn cho đáy giá dầu
  42. Căng thẳng trên thị trường dầu toàn cầu thể hiện ở crack spread chứ không phải giá dầu thô; biến số tiếp theo đáng theo dõi nhất là......
  43. Thị trường đang tranh luận một câu hỏi cốt lõi: Giá dầu hiện tại còn bao nhiêu premium địa chính trị? — 3 điểm cần chú ý về dầu thô hôm nay
  44. Phân tích vàng giao ngay quốc tế trong ngày: Vàng điều chỉnh phiên thứ hai liên tiếp, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ lập đỉnh kể từ năm 2001 và gây sức ép
  45. Mỹ–Nhật dùng euro làm vật hy sinh cho can thiệp; BOJ có thể tăng lãi suất thêm để phối hợp chính sách — 3 điểm cần chú ý về ngoại hối hôm nay
  46. Định giá diều hâu tiếp tục dịu đi, phương án tăng lãi suất có bị gỡ khỏi bàn? — 3 điểm cần chú ý về vàng và bạc hôm nay
  47. Lưu lượng thực qua Hormuz có thể cao hơn ước tính của thị trường, Trump sẽ có thêm thời gian dùng sức ép kinh tế buộc Iran nhượng bộ
  48. Định giá được thiết lập lại, tâm lý hạ nhiệt; Franklin Templeton lạc quan về chứng khoán tháng 8
  49. Vụ tấn công nhà máy lọc dầu Saudi nhắc nhà đầu tư rằng rủi ro địa chính trị đã lan từ Hormuz sang hạ tầng năng lượng Saudi Arabia
  50. Lạm phát không làm thị trường hoảng sợ; động lực cốt lõi của đợt tăng bạc này là kỳ vọng lợi suất thực đi xuống
  51. Scotiabank: Kỳ vọng trước đó của thị trường quá quyết liệt; Warsh không nên quá phụ thuộc vào định giá thị trường để định hướng chính sách tiền tệ
  52. Trước quyết định lãi suất tháng 9 vẫn còn một báo cáo CPI tháng 8; phương án tăng lãi suất của Fed chưa thực sự bị gỡ khỏi bàn
  53. Dự báo thời tiết vùng nông nghiệp Argentina ngày 14/8: Pampas khô hơn bình thường cộng nguy cơ sương giá, tăng trưởng lúa mì đối mặt thử thách

Vàng giao ngay quốc tế chững lại khi tiến sát 4.400; tín hiệu “giao cắt vàng” sắp hình thành liệu có xua tan nỗi lo của giới giao dịch?

Sau khi bước vào phiên Mỹ ngày thứ Sáu, diễn biến của vàng giao ngay quốc tế khá giằng co. Giá ban đầu đi xuống rồi quay đầu phục hồi. Dù có nhỉnh hơn buổi sáng, toàn cảnh vẫn toát lên vẻ do dự. Nhịp giảm vừa qua có thể chỉ là chốt lời thông thường hoặc điều chỉnh kỹ thuật, nhưng tôi vẫn cho rằng nút thắt thực sự lúc này là thị trường hoàn toàn không nhìn rõ hướng đi. Tình hình Trung Đông vẫn rối như tơ vò; chừng nào các dòng tít còn gây nhiễu loạn, dòng tiền khó tránh khỏi lưỡng lự hết lần này đến lần khác.

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đã phục hồi trong ngày. Nhưng nói thật, thị trường này vừa đi theo lợi suất vừa dõi theo tin tức. Hơn nữa, bản thân biến động lợi suất hiện nay phần lớn cũng bị chi phối bởi tình hình Trung Đông và nỗi lo lạm phát năng lượng. Nhiều biến số đan xen khiến việc phán đoán càng khó.

Về diễn biến giá, câu chuyện vẫn như cũ: đường trung bình động hàm mũ 200 ngày (EMA) tiếp tục là tâm điểm của thị trường. Mỗi lần giá lùi về gần vùng này đều xuất hiện những “thợ săn giá trị” mua vào; phiên châu Á hôm nay cũng vậy. Tin tốt là EMA 50 ngày đang dần đi lên và bắt đầu có dấu hiệu hình thành “giao cắt vàng”, một tín hiệu đáng để các nhà giao dịch kỹ thuật theo dõi sát.

Nhìn chung, thị trường vẫn hơi mất phương hướng. Sau đợt tăng mạnh trước đó, hấp thụ bớt thành quả tăng giá vốn là nhịp điệu bình thường. Khi cuối tuần đến gần, việc giới giao dịch không muốn giữ vị thế lớn qua đêm cũng hoàn toàn dễ hiểu.

(Phân tích trên lấy từ nghiên cứu ngày 14/8 của nhà phân tích Christopher Lewis, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Rủi ro tài khóa của Mỹ đang được chuyển sang thị trường, cơn bão lợi suất dài hạn tăng đang thổi về phía Fed

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm hiện ở quanh 4,66%, còn kỳ hạn 30 năm đã tăng lên trên 5,23%, khiến đường cong lợi suất dốc hơn. Tôi nhận thấy cách thị trường diễn giải hình thái này đang thay đổi. Theo truyền thống, đường cong đi lên thường được xem là cảnh báo suy thoái, nhưng trong hoàn cảnh hiện tại, tôi cho rằng điều này phản ánh nhiều hơn việc nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng nợ dài hạn và chi phí tái cấp vốn của Mỹ. Nói cách khác, sự chú ý của thị trường đang chuyển từ “Fed sẽ làm gì ở cuộc họp tới” sang câu hỏi căn bản hơn: “Tài khóa có bền vững hay không?”

Việc tái định giá này gây tác động trên nhiều phương diện: định giá cổ phiếu tăng trưởng chịu sức ép, chi phí tài trợ cho nhà ở và các dự án hạ tầng tăng lên, trong khi lãi suất thực và USD được hỗ trợ. Điều tôi lo nhất là một vòng phản hồi có thể hình thành: nếu lợi suất dài hạn tiếp tục tăng, dư địa nới lỏng của Fed sẽ bị thu hẹp thêm, và khi đó mức biến động giữa các loại tài sản có thể tăng một cách hệ thống. Tóm lại, thị trường đang trả giá cho rủi ro tài khóa, và hóa đơn này có thể đắt hơn dự kiến.

(Phân tích trên lấy từ quan điểm do nhà phân tích thị trường JayBee công bố ngày 14/8, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

MUFG: Chỉ số USD có thể tìm được hỗ trợ tại...

Sau khi doanh số bán lẻ tháng 7 của Mỹ tăng theo tháng thấp hơn dự kiến được công bố, chỉ số USD từng lập đáy mới trong tuần, giảm về gần 99,50. Xu hướng chung trong tuần cũng yếu, chủ yếu do thị trường hạ kỳ vọng Fed tăng lãi suất. Việc làm và tăng trưởng tiền lương trong khu vực tư nhân đã chậm lại trong vài tháng gần đây; cùng với bằng chứng hạn chế về việc giá năng lượng tăng kể từ xung đột Mỹ–Iran truyền sang lạm phát lõi, điều này tạo thêm dư địa để Fed giữ nguyên lãi suất. Vì vậy, các quan chức Fed có thể sẽ giảm mức độ coi trọng cú tăng bất ngờ của PCE lõi tháng 7. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ ngắn hạn liên tục giảm và đã gây sức ép lên USD từ đầu tháng, nhưng vẫn chưa đủ để kích hoạt một vòng giảm mới sau đợt bán tháo cuối tháng trước. Chỉ số USD vẫn có thể tìm được hỗ trợ quanh đường trung bình động 200 ngày.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của MUFG, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

UBS: CPI lõi thực ra không thể tách hoàn toàn khỏi giá năng lượng; hiệu ứng truyền dẫn giá từ chiến tranh Mỹ–Iran lớn hơn nhiều so với tưởng tượng......

Xét về kết quả, chiến tranh Mỹ–Iran thực sự đã khiến giá dầu toàn cầu tăng vọt và cũng đẩy lạm phát giá tiêu dùng tại nhiều nơi lên cao. Nhưng câu hỏi là hiệu ứng truyền dẫn này lớn đến mức nào.

Trong rổ giá tiêu dùng của Mỹ, hạng mục “năng lượng” (bao gồm năng lượng phi dầu mỏ) chiếm hơn 7% đôi chút; tại EU, tỷ trọng này gần 11%. Tuy nhiên, các tỷ lệ đó không nói lên toàn bộ vấn đề. Cái gọi là “lạm phát lõi” — loại trừ thực phẩm và năng lượng — thực ra không loại bỏ ảnh hưởng của năng lượng.

Ảnh hưởng ấy vẫn nằm trong giá vé máy bay, vận tải hậu cần và cả chi phí giao nhận của đủ loại hàng hóa.

Dùng lượng dầu tiêu thụ của một quốc gia để đo lường cũng không đủ chính xác. Chẳng hạn, với một món hàng sản xuất tại Trung Quốc và bán ở châu Âu, chi phí dầu mỏ mà châu Âu thực sự gánh chịu bao gồm cả phần dầu đã tiêu thụ trong quá trình sản xuất và vận chuyển tại Trung Quốc, chứ không chỉ là chút dầu tiêu thụ trong nước của chính châu Âu.

Hơn nữa, nếu chỉ nhìn vào giá dầu thô kỳ hạn, ta sẽ hoàn toàn bỏ qua đà tăng vọt của giá sản phẩm dầu. Công suất lọc dầu tại vùng Vịnh đã bị thiệt hại. Từ tháng 2 đến nay, dầu thô kỳ hạn tăng 26%, nhưng giá diesel tại Mỹ tăng gần 50%. Trái lại, giá năng lượng dùng cho phương tiện giao thông tại Trung Quốc chỉ tăng 5%. Điều đó có nghĩa là chi phí dầu mỏ hàm chứa trong hàng hóa Mỹ nhập từ Trung Quốc rất có thể thấp hơn chi phí hàm chứa khi sản xuất cùng một mặt hàng tại Mỹ.

Do đó, việc tách riêng “hiệu ứng giá do chiến tranh” khỏi dữ liệu lạm phát là vô cùng phức tạp. Tuy nhiên, có một điều rõ ràng: đối với các nền kinh tế lớn, chiến tranh chính là động lực quan trọng nhất khiến lạm phát hiện vẫn cao hơn mục tiêu.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của UBS, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Quặng sắt châu Á: Tâm lý cải thiện và nguồn cung thắt chặt hỗ trợ giá phục hồi, mức premium quặng cục vẫn vững

Theo các nguồn tin thị trường, ngày 14/8, giá quặng sắt đường biển tăng nhờ tâm lý thị trường cải thiện. Platts đánh giá chỉ số IODEX ở mức 95,80 USD/tấn khô, tăng 0,45 USD/tấn khô so với ngày 13/8. Thị trường thép giao ngay mạnh lên sau tai nạn mỏ than tại Hồ Nam, qua đó tiếp tục củng cố niềm tin trên thị trường nguyên liệu. Đồng thời, giá quặng sắt tại các cảng Trung Quốc cũng tăng theo. Platts đánh giá IOPIX tại cảng miền Bắc Trung Quốc ở mức 709 nhân dân tệ/tấn ướt, tăng 4 nhân dân tệ/tấn ướt so với ngày trước đó. Một thương nhân miền Bắc Trung Quốc cho biết đà tăng của thị trường thép đã thúc đẩy tâm lý đối với quặng sắt phục hồi, nhưng sức nóng của nguyên liệu hàm lượng cao vẫn hạn chế. Một thương nhân khác nhận định quặng mịn hàm lượng thấp và trung bình được ưa chuộng hơn quặng mịn hàm lượng cao nhờ hiệu quả chi phí tốt hơn, khiến mức premium của loại hàm lượng cao chịu một phần sức ép. Đối với tinh quặng nội địa, giá tinh quặng sản xuất trong nước tại khu vực Đường Sơn phục hồi nhẹ so với kỳ trước; Platts đánh giá tinh quặng nội địa hàm lượng 66% ở mức 968 nhân dân tệ/tấn. Dù tâm lý chung của thị trường không quá mạnh, nguồn cung nội địa thắt chặt tạo lực đỡ phía dưới cho giá. Giới phân tích cho rằng tồn kho quặng cục tại cảng liên tục ở mức thấp, thậm chí thấp hơn cùng kỳ năm ngoái; cộng với giá quặng viên và tinh quặng cao, nền tảng cơ bản của quặng cục vẫn vững, hỗ trợ mức premium duy trì cao.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Triển vọng tuần của Danske Bank: Số liệu PMI sơ bộ tháng 8 sắp công bố, ECB vẫn còn dư địa tăng lãi suất

Báo cáo việc làm tháng 7 của Mỹ cho thấy số việc làm phi nông nghiệp bất ngờ giảm, số liệu kỳ trước bị điều chỉnh xuống, trong khi tỷ lệ thất nghiệp lại giảm, phản ánh nguồn cung lao động thiếu hụt đang hạn chế tiềm năng kinh tế. Tiền lương theo giờ chỉ tăng 0,1%; thất nghiệp thấp không gây lạm phát tiền lương, còn rủi ro tiêu dùng mà nó hàm ý cũng thể hiện trong báo cáo doanh số bán lẻ tháng 7: “dữ liệu kinh hoàng” ghi nhận mức giảm lớn nhất trong hơn một năm. Lạm phát tháng 7 nhìn chung phù hợp kỳ vọng nhưng tốc độ theo năm vẫn cao; dữ liệu không phát tín hiệu khẩn cấp và PPI thấp hơn dự kiến. Xác suất tăng lãi suất tháng 9 giảm, nhưng tháng 12 vẫn có thể xảy ra; trước cuộc họp tháng 9 vẫn còn CPI tháng 8 và dữ liệu việc làm, mà kết quả khi ấy hoàn toàn có thể thay đổi đánh giá hiện tại.

Giá dầu tăng trong tuần này, chênh lệch giá sản phẩm dầu ở mức cao, còn tin tức về eo biển Hormuz mang sắc thái tiêu cực, nhưng chưa thấy năng lượng tăng giá phát triển thành lạm phát diện rộng.

Điểm đáng chú ý nhất tuần tới là PMI sơ bộ tháng 8 của các nền kinh tế lớn (công bố thứ Sáu). PMI tổng hợp tháng 7 của khu vực euro tăng lên 52,0 cho thấy tăng trưởng vẫn ổn, đồng thời hàm ý vẫn còn dư địa tăng lãi suất. Tuy nhiên, PMI cũng cho thấy áp lực giá tăng đã suy yếu, nên tính cấp bách của việc tăng lãi suất không cao. Thứ Sáu cũng sẽ là lần đầu khu vực euro công bố dữ liệu tăng trưởng tiền lương quý II, một mảnh ghép quan trọng trong bài toán lạm phát và lãi suất.

Tại Nhật Bản, mức độ chú ý của thị trường tăng lên sau can thiệp phối hợp. Dữ liệu tăng trưởng và lạm phát trong tuần này có thể cung cấp manh mối về triển vọng tăng lãi suất của BOJ; nếu BOJ thực sự có thể tăng lãi suất trong tương lai, điều đó có thể mang lại phần nào hỗ trợ cho yen.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của Danske Bank, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

TD Securities: Lực mua vàng của CTA ít nhất sẽ kéo dài đến cuối tuần sau; bạc vượt... có thể kích hoạt một vòng mua mới

Vị thế mua ròng vàng của CTA đang dần vững hơn; cùng với việc sự quan tâm của lực mua chủ động xuất hiện trở lại, điều này tạo nền hỗ trợ chắc hơn cho thị trường. Dù giá năng lượng tăng, khả năng Fed giữ nguyên lãi suất đang lớn dần trong bối cảnh dữ liệu kinh tế suy yếu, qua đó có thể hỗ trợ vàng giao dịch trong một vùng giá cao hơn. Các ngưỡng kích hoạt CTA ở cả hai phía giá hiện đều còn xa, ngắn hạn chỉ có thể làm vị thế thay đổi nhẹ; điều này cũng phản ánh sự hỗ trợ từ lực mua của các chiến lược hệ thống đang tăng lên. Với bạc, dòng vốn CTA trong nhóm kim loại quý vẫn nổi bật; nếu giá đứng trên 66,80 USD/ounce, một vòng mua mới có thể được kích hoạt. Theo mô phỏng định giá, bất kể kịch bản nào, CTA dự kiến sẽ tiếp tục tăng vị thế đến cuối tuần sau, với quy mô mua ròng có thể tăng thêm tương đương 2% đến 5% mức vị thế tối đa trong lịch sử.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của TD Securities, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Tồn kho nổi và tồn kho trên bờ cùng giảm, “tấm đệm” của dầu thô toàn cầu đang mỏng đi

Theo biểu đồ tồn kho dầu thô hữu hình toàn cầu tổng hợp từ nhiều nguồn, gồm Goldman Sachs Global Investment Research, Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Kpler và Bộ Năng lượng Mỹ, tính đến ngày 13/8/2026, tổng tồn kho hữu hình toàn cầu đã giảm xuống khoảng 7,72 tỷ thùng, với mức thay đổi so với cùng kỳ là -0,7 triệu thùng/ngày. Kể từ ngày 1/3, mức giảm lũy kế đạt 496 triệu thùng, bình quân giảm khoảng 3,0 triệu thùng mỗi ngày.

Nhìn vào đường tồn kho, sau giai đoạn tích lũy nhanh từ giữa năm 2025 đến đầu năm 2026, tồn kho đã giảm đáng kể và liên tục khi các biện pháp phong tỏa của Mỹ được triển khai; mức hiện tại đã gần đáy đầu năm 2025. Xu hướng này cho thấy câu chuyện “siêu dư thừa” từng phổ biến trên thị trường đã được điều chỉnh bởi mức tiêu hao tồn kho thực tế. Cung cầu dầu thô toàn cầu đang dần chuyển từ trạng thái nới lỏng trước đây sang cân bằng, thậm chí hơi thắt chặt. Đặc biệt trong bối cảnh tồn kho nổi và tồn kho trên bờ cùng giảm, độ co giãn nguồn cung ngắn hạn đã rất hạn chế.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích Michael Raymond, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

“Dữ liệu kinh hoàng” tháng 7 giảm mạnh hơn dự kiến, Fed còn có thể ngồi yên?

Doanh số bán lẻ tháng 7 của Mỹ công bố hôm nay giảm 0,6% so với tháng trước, thấp xa kỳ vọng thị trường; hai hạng mục kéo giảm chính là bán lẻ trực tuyến và doanh số ô tô. Tuy nhiên, mức tăng theo năm vẫn đạt 5%, cho thấy tiêu dùng nói chung chưa mất đà. Dẫu vậy, mức tăng theo tháng chuyển sang âm cộng với kết quả yếu của nhóm kiểm soát (loại trừ ô tô, vật liệu xây dựng và các hạng mục biến động khác) cùng chỉ về một tín hiệu: động lực tiêu dùng đang suy yếu.

Theo chúng tôi, dữ liệu này củng cố lẫn nhau với báo cáo lạm phát yếu gần đây, cung cấp thêm bằng chứng để Fed “có thể kiên nhẫn quan sát”. Vì vậy, kỳ vọng lãi suất đầu ngắn có thể tiếp tục chịu sức ép, còn định giá thị trường đối với việc tăng lãi suất thêm cũng sẽ bị kiềm chế. Tóm lại, xu hướng tiêu dùng hạ nhiệt đang hình thành nhưng còn xa mới tới mức cần hoảng sợ. Bởi vậy, Fed hiện có thêm lý do để giữ nguyên hành động và chờ dữ liệu sắp tới xác nhận hướng đi.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của Cetera Investment Management, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Methanol châu Á: Việc phong tỏa eo biển Hormuz làm lo ngại nguồn cung trầm trọng hơn, giá giao ngay tại nhiều khu vực châu Á tăng vọt

Ngày 14/8, việc các cơ sở ở Đông Nam Á bảo trì và hàng hóa Trung Đông tiếp tục bị cản trở xuất khẩu do eo biển Hormuz bị phong tỏa đã làm lo ngại nguồn cung tăng mạnh, đẩy giá methanol châu Á lên đáng kể. Platts đánh giá giá methanol CFR Đông Nam Á ngày 14/8 ở mức 476 USD/tấn, tăng mạnh 16 USD/tấn so với phiên trước. Chào bán hàng FOB Trung Quốc tại miền Đông Trung Quốc ở mức 380–400 USD/tấn, tương đương khoảng 420–440 USD/tấn sau khi cộng cước vận chuyển. Do kỳ vọng giữa bên mua và bên bán chênh lệch lớn, chưa ghi nhận giao dịch. Tại thị trường Trung Quốc, khi dầu thô mạnh lên, giá methanol nội địa cũng tăng theo trong phiên chiều. Giá giao ngay xuất kho tại miền Đông Trung Quốc được giao dịch ở 2.670–2.700 nhân dân tệ/tấn, tăng khoảng 10 nhân dân tệ/tấn so với phiên trước. Thị trường CFR Trung Quốc định giá bằng USD ổn định, không ghi nhận chào mua hay chào bán rõ ràng. Platts đánh giá giá methanol CFR Trung Quốc ngày 14/8 ở mức 325,50 USD/tấn, tăng nhẹ 1,50 USD/tấn so với phiên trước.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts.)

Paraxylene (PX) châu Á: Giá PX giao ngay tăng theo thị trường thượng nguồn; bất đồng kỳ vọng kỳ hạn xa có làm co hẹp mức premium?

Ngày 14/8, được thúc đẩy bởi sự mạnh lên của thị trường dầu thô và naphtha thượng nguồn, giá paraxylene (PX) giao ngay tại châu Á dao động đi lên. Platts đánh giá các mức chuẩn PX CFR Trung Quốc và FOB Hàn Quốc tại châu Á đều tăng 10,17 USD/tấn so với phiên trước, lần lượt chốt ở 1.093,67 USD/tấn và 1.072,67 USD/tấn. Chi phí thượng nguồn tăng: hợp đồng dầu Brent kỳ hạn tháng gần tăng 30 cent/thùng so với phiên trước, lên 88,08 USD/thùng; giá naphtha Nhật Bản được đánh giá tăng 13,75 USD/tấn, lên 780,875 USD/tấn. Dù các bên tham gia thị trường nhìn chung dự báo thị trường PX sẽ duy trì trạng thái hơi thắt chặt trong ngắn hạn, một số người vẫn có cái nhìn hơi bi quan về triển vọng. Một bên tham gia thị trường Trung Quốc cho biết lượng hàng có thể cung ứng trong tháng 10 dường như đã tăng, trong tay thương nhân vẫn còn hàng chờ bán. Người này cho rằng nếu các cơ sở PX nội địa Trung Quốc kết thúc bảo trì và khôi phục sản xuất đúng kế hoạch, trong khi nguồn nguyên liệu vẫn dồi dào, mức premium của giá thả nổi PX dự kiến sẽ giảm. Một nhà giao dịch khác cũng bi quan về thị trường PX, với lý do lượng hàng đến trong tháng 9 tăng dự kiến sẽ làm thị trường naphtha châu Á suy yếu. Tuy nhiên, nhà giao dịch này đồng thời nói thêm rằng áp lực giảm từ naphtha yếu lên PX chỉ có giới hạn, còn chênh lệch PX–naphtha vẫn có thể được hỗ trợ.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts.)

Bank of America: Hóa đơn lãi vay 1,4 nghìn tỷ USD đang thay đổi bài toán cung cầu trái phiếu Kho bạc Mỹ

Nợ quốc gia của Mỹ đang tăng nhanh theo một xu hướng đi lên kéo dài gần 100 ngày, dự kiến vượt 40 nghìn tỷ USD trong vài ngày tới và có thể đạt 50 nghìn tỷ USD vào năm 2029. Chi phí lãi vay trong 12 tháng qua đã đạt 1,4 nghìn tỷ USD, và chừng nào lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm trên toàn cầu chưa giảm xuống 3,25%, chi phí lãi vay này vẫn sẽ tiếp tục tăng, càng củng cố logic phân bổ “tránh xa trái phiếu”.

Trong khi đó, lợi suất trúng thầu của phiên đấu giá trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 30 năm diễn ra rạng sáng 14/8 lập đỉnh 25 năm ở mức 5,126%, còn chỉ số S&P 500 trong cùng ngày lại tiếp tục lập mức cao lịch sử. Hiện tượng “lợi suất cao cùng tồn tại với đỉnh mới của chứng khoán” phản ánh mức độ dung nạp của thị trường đối với mở rộng tài khóa, cũng như sự tách rời theo giai đoạn giữa tài sản rủi ro và độ nhạy với lãi suất. Quỹ đạo nợ và lợi suất dài hạn cùng đi lên có thể tiếp tục ảnh hưởng đến cấu trúc cung cầu trái phiếu Kho bạc Mỹ và tương quan hiệu suất giữa cổ phiếu với trái phiếu trong vài tuần tới.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của Bank of America, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

“Phần nước” trong GDP Anh có thể khiến đà tăng GBP/USD khó kéo dài; can thiệp tỷ giá chỉ là tuyến phòng thủ đầu tiên của yen

Phản ứng của USD trước dữ liệu lạm phát đã phân hóa. Khi CPI chậm lại, USD lại mạnh lên; nhưng sau khi PPI theo năm giảm từ 5,5% xuống 4,7%, USD lại chịu sức ép và yếu đi. Đồng thời, kỳ vọng của thị trường về việc Fed tăng lãi suất trong tháng 9 đã giảm xuống 32%, tháng 10 là 47%; định giá kỳ hạn cho thấy lãi suất sẽ được giữ nguyên đến tháng 12. Chuỗi điều chỉnh kỳ vọng này đang gây sức ép lên chỉ số USD.

Ngoài ra, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hằng tuần được công bố hôm thứ Năm tăng nhẹ lên 209.000, cũng kéo USD đi xuống vì dữ liệu này làm thị trường lo ngại hơn về sự hạ nhiệt của thị trường lao động.

Tận dụng USD suy yếu, các đồng tiền khác tăng theo. GDP quý II của Anh tăng 0,4% so với quý trước, tương đương 1,6% theo năm hóa, nhanh hơn Mỹ. Nhà kinh tế trưởng Pill của Ngân hàng Trung ương Anh cho rằng điều này nên thúc đẩy ngân hàng trung ương nâng lãi suất repo. Tuy nhiên, tăng trưởng gần đây của Anh phần nào được hưởng lợi từ World Cup, thời tiết nắng nóng thúc đẩy ngành dịch vụ và sự dịu đi ngắn ngủi của tình hình Trung Đông trong tháng 6. Nhìn về phía trước, GDP đối mặt rủi ro giảm tốc và có thể gây sức ép lên GBP/USD trong trung hạn.

Với USD/JPY, dù đã lùi từ gần mốc 160, cặp tiền vẫn chưa đi xa và còn rủi ro tăng. Một khi vượt mức này, một vòng can thiệp phối hợp mới của Mỹ và Nhật có thể được kích hoạt. BlackRock cho rằng can thiệp ngoại hối chỉ là tuyến phòng thủ đầu tiên của yen; để thực sự củng cố đà tăng của đồng tiền, BOJ cần đẩy nhanh thắt chặt và phát tín hiệu diều hâu hơn.

Theo Bloomberg dẫn các nguồn thạo tin, hội đồng chính sách của BOJ đang cân nhắc tăng lãi suất vào tháng 9 hoặc tháng 10. Thị trường phản ứng hờ hững với tin này vì nhà đầu tư từ lâu đã kỳ vọng hành động vào mùa thu — xác suất tăng lãi suất trước tháng 10 hiện khoảng 60%.

Dù vậy, chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật vẫn rất lớn, tạo môi trường thuận lợi cho giao dịch chênh lệch lãi suất. Giới giao dịch tận dụng can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật để bán yen trở lại ở mức giá cao hơn, nhờ đó phe mua USD/JPY đã lấy lại phần lớn những gì từng mất do can thiệp chính thức.

(Phân tích trên lấy từ bài phân tích ngày 14/8 của nhà phân tích FxPro Alexander Kuptsikevich, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Vàng giao ngay quốc tế sẽ tiếp tục tiến lên, nhưng lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ sẽ “đặt chốt chặn dọc đường”

Theo dõi môi trường vĩ mô hiện tại, tôi thấy vàng giao ngay quốc tế đang ở trong thế đan xen giữa mua và bán nhưng thiên về mạnh. Một phía hỗ trợ đến từ địa chính trị: tình hình Iran tiếp tục leo thang, lo ngại gián đoạn nguồn cung đẩy giá dầu lên và đồng thời củng cố thuộc tính trú ẩn an toàn của vàng. Phía còn lại đến từ USD và kỳ vọng lãi suất: chỉ số USD yếu đi, cộng với kỳ vọng Fed tăng lãi suất hạ nhiệt; cả hai trực tiếp có lợi cho giá vàng.

Tuy nhiên, tôi cũng hiểu rất rõ rằng lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ vẫn ở mức cao, và đây là yếu tố chủ chốt đang hạn chế dư địa tăng của vàng. Địa chính trị và môi trường lãi suất đang đẩy theo một hướng, còn lợi suất kéo ngược lại. Thế giằng co này quyết định việc giá vàng khó tăng một mạch trong ngắn hạn.

Tổng hợp lại, tôi vẫn giữ quan điểm thiên về tăng đối với vàng, nhưng quan điểm này có điều kiện: cần theo dõi sát hướng đi của lợi suất. Nếu áp lực lãi suất tăng thêm, nó có thể triệt tiêu lợi ích từ địa chính trị và USD, khi đó đánh giá của tôi cũng sẽ được điều chỉnh tương ứng. Hiện tại, hướng đi nghiêng lên, nhưng nhịp sẽ không quá trơn tru.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích thị trường Alia, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Bank of America: Doanh số bán lẻ tháng 7 có thể kém kỳ vọng, “viễn cảnh tăng lãi suất” của phe diều hâu Fed gặp thêm trở ngại

Theo dữ liệu chi tiêu thẻ theo thời gian thực của ngân hàng mà chúng tôi theo dõi, doanh số bán lẻ tháng 7 có thể yếu hơn đáng kể so với kỳ vọng phổ biến của thị trường. Cụ thể, chúng tôi dự báo tổng doanh số bán lẻ giảm 0,4% so với tháng trước, trong khi đồng thuận thị trường là tăng 0,1%; nhóm kiểm soát (loại trừ ô tô, vật liệu xây dựng và các hạng mục biến động khác) dự kiến giảm 0,6%, trong khi đồng thuận là tăng 0,3%. Có ba lực cản chính: Prime Day năm nay được tổ chức sớm vào tháng 6, khiến một phần tiêu dùng được kéo về trước; thời tiết nóng trong tháng 7 làm giảm ý muốn ra ngoài chi tiêu; và mức độ sôi động của chi tiêu liên quan đến World Cup giảm sau khi giải đấu kết thúc.

Nếu dữ liệu thực tế tối nay xác nhận đánh giá của chúng tôi, lo ngại của thị trường về tiêu dùng Mỹ chậm lại sẽ tăng thêm và kỳ vọng Fed tăng lãi suất trong năm nay sẽ tiếp tục suy yếu; khi đó USD và hợp đồng lãi suất kỳ hạn đầu ngắn đều chịu sức ép. Vì vậy, phản ứng tức thời của lãi suất đầu ngắn sau khi dữ liệu công bố sẽ là cửa sổ then chốt để chúng tôi quan sát cách thị trường tái định giá lộ trình chính sách.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của Bank of America, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

“Dữ liệu kinh hoàng” có thể giải phóng tâm lý bị dồn nén lâu nay; từ nay một dữ liệu riêng lẻ không còn đủ sức chi phối hướng thị trường...

Dữ liệu người tiêu dùng sẽ là phép thử then chốt tiếp theo của thị trường, đặc biệt doanh số bán lẻ Mỹ ngày thứ Sáu đang được chú ý. Thị trường lao động hiện đã có dấu hiệu mệt mỏi và lạm phát dịu bớt; câu hỏi cốt lõi là liệu nhu cầu hộ gia đình có giữ được sức chống chịu để ngăn đà giảm tốc kinh tế sâu thêm hay không. Nếu tiêu dùng vững trong khi lạm phát tiếp tục giảm, thị trường có thể dần định giá kịch bản lý tưởng “tăng trưởng vừa phải + lạm phát đi xuống + không cần tăng lãi suất thêm”. Nhưng nếu tiêu dùng xấu đi mạnh, lạm phát giảm có nhiều khả năng phản ánh nhu cầu sụp đổ. Khi đó, với cổ phiếu, trọng tâm sẽ chuyển từ định giá lãi suất sang kỳ vọng lợi nhuận; với trái phiếu, lo ngại tăng trưởng sẽ tranh quyền chi phối với lạm phát và rủi ro tài khóa; còn phản ứng trên thị trường ngoại hối cũng không đơn giản đến mức “dữ liệu Mỹ yếu thì USD yếu”.

Thị trường trái phiếu chưa vội tuyên bố chiến thắng chỉ vì dữ liệu lạm phát gần đây yếu hơn. Dù kỳ vọng tăng lãi suất ngắn hạn đã giảm, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vẫn quanh 4,7%, cho thấy thị trường vẫn đang định giá bất định lạm phát, áp lực tài khóa, rủi ro địa chính trị và nhu cầu vay khổng lồ, chứ chưa tin rằng lạm phát đã bị đánh bại và điều kiện tiền tệ sẽ nới lỏng đáng kể. Điều này tạo ra một tổ hợp hiếm gặp cho nhà đầu tư cổ phiếu — giá cổ phiếu kỷ lục cùng tồn tại với chi phí tài trợ dài hạn liên tục cao — và sự phân kỳ ấy đáng cảnh giác.

Thị trường ngoại hối cũng cho thấy môi trường phức tạp. USD/JPY áp sát mốc 160, dù trước đó đã có can thiệp và thị trường kỳ vọng BOJ có thể tăng lãi suất thêm. Tuy nhiên, tỷ giá Mỹ–Nhật đã trở thành điểm hội tụ của nhiều lực: lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ, chính sách tiền tệ Nhật Bản, giao dịch chênh lệch lãi suất và rủi ro can thiệp. Bài học đối với giới giao dịch ngoại hối rất rõ: đừng vì lạm phát Mỹ yếu đi mà kết luận USD nhất định giảm; chênh lệch lãi suất, nhu cầu USD do địa chính trị và hiệu quả kinh tế tương đối đều quan trọng như nhau.

Thị trường hiện ngày càng phụ thuộc vào việc kiểm chứng chéo; không dữ liệu riêng lẻ nào đủ để chi phối đánh giá. Nên theo dõi đồng thời nhiều tín hiệu: chi tiêu tiêu dùng của Mỹ để xác định việc làm yếu đi đã bắt đầu kìm hãm nhu cầu hay chưa; lợi suất trái phiếu Kho bạc 10 năm có hình thành xu hướng giảm bền vững hay chỉ phản ứng nhất thời với một dữ liệu; hướng đi chung của USD để xem kỳ vọng tăng lãi suất nguội đi có gây mất giá trên diện rộng hay không; biến động tới hạn của USD/JPY giữa phân kỳ chính sách tiền tệ và rủi ro can thiệp; giá dầu, bởi nhịp phục hồi do địa chính trị thúc đẩy có thể châm ngòi lại kỳ vọng lạm phát bất cứ lúc nào; và lợi nhuận doanh nghiệp để xác định giảm tốc vĩ mô đã bắt đầu bào mòn lợi nhuận hay chưa. Tương tác giữa các biến số này cung cấp nhiều thông tin hơn bất kỳ dòng tít nào. Nhìn chung, thị trường đang ở giai đoạn nhiều lực giằng co; kiểm chứng thận trọng tốt hơn suy luận tuyến tính.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích Nikolaos Akkizidis, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

“Dữ liệu kinh hoàng” sắp tới, tối nay có thể không phải một “đêm bình an” đối với thị trường ngoại hối

Dữ liệu doanh số bán lẻ tháng 7 của Mỹ sẽ được công bố lúc 20:30 tối nay theo giờ Bắc Kinh. Theo mô hình cảnh báo biến động của chúng tôi, biên độ dao động của các cặp tiền tệ chính dự kiến sẽ tăng đáng kể trong thời gian diễn ra sự kiện này.

Dữ liệu doanh số bán lẻ này quan trọng vì nó phản ánh trực tiếp sức chống chịu của chi tiêu người tiêu dùng Mỹ và sẽ ảnh hưởng lớn đến cách thị trường định giá lộ trình chính sách tiếp theo của Fed. Nhà giao dịch cần theo dõi sát mức chênh giữa số liệu thực tế và kỳ vọng thị trường; bất kỳ kết quả vượt hay thấp hơn dự kiến nào cũng có thể gây phản ứng mạnh ở cặp tiền tương ứng.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của Autochartist, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Standard Chartered: Fed sẽ không tăng lãi suất thêm trong năm nay; phản ứng thị trường có thể trễ và USD chịu áp lực giảm nhẹ

Theo chúng tôi, Fed nên giữ lãi suất ở mức 3,50%–3,75% hiện tại trong phần còn lại của năm 2026. Cơ sở cho đánh giá này đến từ hai hướng: lạm phát lõi đã giảm về 2,5%, đang dần tiến gần mục tiêu 2%; trong khi việc làm phi nông nghiệp tháng 7 giảm 23.000 và số liệu kỳ trước cũng bị điều chỉnh xuống, cho thấy thị trường lao động đang mệt mỏi. Định giá hiện tại của thị trường đối với việc tăng lãi suất tháng 9 đã xuống dưới 40%, cơ bản phù hợp với đánh giá của chúng tôi.

Tất nhiên, giá dầu vẫn là rủi ro tăng lớn nhất trước mắt — nếu tình hình địa chính trị đẩy chi phí năng lượng lên trở lại, lộ trình lạm phát hạ nhiệt có thể bị gián đoạn. Nhưng với tổ hợp dữ liệu hiện tại, việc làm suy yếu và lạm phát dịu đi đã làm giảm nhu cầu thắt chặt thêm. Dù vậy, chúng tôi cũng hiểu rõ rằng vẫn còn một khoảng cách khá xa trước khi chính sách chuyển hẳn sang nới lỏng. Vì thế, kịch bản cơ sở của chúng tôi là: dư địa tăng của lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ sẽ bị giới hạn, còn USD có thể chịu áp lực giảm nhẹ, nhưng tất cả đều dựa trên điều kiện dữ liệu không bất ngờ đảo chiều.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của Standard Chartered, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Cơ bản dầu cọ châu Á: Kỳ vọng mùa tiêu dùng lễ hội lên cao, vì sao thị trường giao ngay vẫn bế tắc?

Ngày 14/8, thị trường dầu cọ châu Á dao động và phân hóa. Dù dầu thô và các hợp đồng dầu thực vật khác nhìn chung tăng, hợp đồng dầu cọ trên Sàn phái sinh Malaysia (BMD) yếu đi vào cuối phiên sau khi tăng trong buổi sáng, chốt ngày gần như đi ngang nhưng giảm nhẹ. Giao dịch giao ngay tại Ấn Độ vẫn chậm, trong ngày không nghe nói có giao dịch mới. Dữ liệu do Hiệp hội các nhà chiết xuất dung môi Ấn Độ (SEA) công bố ngày 13/8 cho thấy Ấn Độ — nước mua dầu thực vật lớn nhất thế giới — đang tích cực bổ sung tồn kho để đón mùa tiêu dùng lễ hội sắp tới. Tổng nhập khẩu dầu ăn trong tháng 7 tăng lên 1.525.000 tấn, mức cao nhất 10 tháng, tăng mạnh 32,7% so với tháng trước; riêng nhập khẩu dầu cọ tháng 7 tăng vọt 49% lên 730.965 tấn, mức cao nhất gần 5 tháng. Hiện dầu đậu tương vẫn có mức premium khoảng 40–50 USD/tấn so với dầu cọ, nên dầu cọ tiếp tục được ưu tiên mua. Một thương nhân Singapore cho biết việc giá trên sàn tăng trong phiên sáng khiến bên bán có xu hướng nâng chào giá giao ngay theo, nhưng người mua sẽ không dễ đuổi giá trước khi giá trở lại mức kỳ vọng tâm lý. Giao dịch trên thị trường giao ngay Indonesia cũng ảm đạm. Tại Trung Quốc, có thông tin 1 tàu dầu cọ tinh luyện giao tháng 9, tổng khối lượng khoảng 7.000 tấn, đã được giao dịch ở mức 1.180 USD/tấn (CIF Trung Quốc). Thương nhân cho biết tồn kho olein cọ nội địa gần đây ở mức lành mạnh và khá cao, trong khi nhu cầu thực chất từ người dùng cuối hạ nguồn vẫn khởi động chậm.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Cơ bản thép cây châu Á: Tai nạn mỏ than làm dấy lên kỳ vọng nguyên liệu tăng giá, đẩy giá kỳ hạn và giao ngay nhích lên; dự báo chi phí nguyên liệu leo thang nóng dần

Ngày 14/8, thị trường phôi thép và thép cây châu Á nhìn chung tăng nhẹ. Được hỗ trợ bởi kỳ vọng chi phí nguyên liệu tăng sau một tai nạn an toàn mỏ than, giá giao ngay nội địa Trung Quốc nhìn chung phục hồi; còn thị trường xuất khẩu bị hạn chế bởi nhu cầu chung yếu nên giá về cơ bản ổn định. Theo tin thị trường, một mỏ than ở Hồ Nam xảy ra sự cố phun trào khí, làm dấy lên kỳ vọng nguồn cung than thắt chặt và chi phí nguyên liệu tăng, qua đó đẩy giá thành phẩm giao ngay lên. Giá phôi Q235 xuất xưởng có thể giao dịch tại Đường Sơn được báo ở 3.010–3.020 nhân dân tệ/tấn, tăng 10 nhân dân tệ/tấn so với hôm trước; giá thép cây HRB400 18–25 mm giao ngay tại Bắc Kinh cũng tăng 10 nhân dân tệ/tấn lên 3.000 nhân dân tệ/tấn. Chào xuất khẩu phôi 3SP 150 mm của Trung Quốc dao động trong khoảng 450–457 USD/tấn (FOB Trung Quốc), còn giá mua dự kiến của người mua nước ngoài là 443 USD/tấn (FOB). Một thương nhân Hàng Châu cho biết để giành đơn hàng, các nhà máy thép không muốn tăng chào giá thêm trong ngày và phần lớn giữ mức trước đó; một thương nhân miền Đông Trung Quốc nói chào giá xuất khẩu hiện tại vẫn khó dẫn đến giao dịch thực tế. Tại thị trường Manila, phôi 5SP 150 mm được chào ở 475–478 USD/tấn (CFR), trong đó mức chào cạnh tranh nhất tăng 2 USD/tấn so với hôm trước. Với thép cây xuất khẩu, chào bán dự kiến thép cây xuất xứ Trung Quốc sang Singapore tăng nhẹ lên 497–498 USD/tấn (CFR); một thương nhân miền Đông Trung Quốc cho rằng giá giao ngay nội địa tăng có thể khiến nhà xuất khẩu nâng giá chào thêm.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Lưu lượng tàu qua eo biển thấp xa mức bình quân tháng, tâm lý căng thẳng trên thị trường dầu thô có thể đã chạm ngưỡng tới hạn...

Theo Reuters dẫn dữ liệu Kpler, lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz tiếp tục giảm trong tuần này, chỉ ghi nhận 5 tàu vào thứ Tư và 9 tàu vào thứ Năm, đều thấp hơn mức bình quân tháng là 12 tàu. Dữ liệu cho thấy hôm qua có 5 tàu chở dầu đi vào tuyến hàng hải này và 4 tàu đi ra, phần lớn di chuyển dọc hành lang Iran. Tại eo biển Bab el-Mandeb ở Biển Đỏ, lưu lượng ở mức hai chữ số; Kpler cho biết có 19 tàu chở hàng hóa đi qua tuyến này vào thứ Năm. Reuters lưu ý trong bài rằng số liệu thống kê chỉ bao gồm những tàu bật thiết bị phát đáp.

Trong khi đó, Mỹ đang gia tăng sức ép, đe dọa kéo dài vô thời hạn phong tỏa đường biển đối với Iran và bổ sung nhiều lệnh trừng phạt hơn nhằm tiếp tục bóp nghẹt nền kinh tế Iran. Reuters dẫn lời Bộ trưởng Quốc phòng Hegseth: “Hải quân Mỹ có thể duy trì kiểu phong tỏa này vô thời hạn. Các tàu chiến sẽ luân phiên ra vào như hiện nay và chúng tôi sẽ tiếp tục làm như vậy.” Bộ trưởng Tài chính Bessent báo trước: “Hãy chú ý thêm các thông báo vào tuần tới. Chúng tôi sẽ áp đặt lên một quốc gia những biện pháp cô lập kinh tế chưa từng thấy trong lịch sử.”

Những phát biểu này cho thấy xung đột còn lâu mới lắng xuống, nhưng giá dầu không nổi sóng vì vậy; sự chú ý của giới giao dịch tập trung nhiều hơn vào tin tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ tăng hơn 17,4 triệu thùng trong tuần trước. Tuy nhiên, tồn kho toàn cầu đang liên tục bị rút xuống, bao gồm cả dự trữ chiến lược từng được xả quy mô lớn. Thị trường châu Á, từng ghìm giá dầu bằng mức nhập khẩu thấp nhất mười năm trong tháng 5 và tháng 6, nay đang trở lại thị trường và tăng mua. Nếu bế tắc trong đàm phán Mỹ–Iran và quyền kiểm soát eo biển Hormuz kéo dài thêm vài tuần, thị trường dầu vật chất có thể tiến sát ngưỡng tới hạn đáng lo ngại. Một khi thị trường cảm nhận được thiếu hụt nguồn cung, giá có thể tăng vọt dữ dội.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích Irina Slav, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Cơ bản propylene châu Á: Giá giao ngay miền Đông Trung Quốc giảm nhẹ sau khi bão tan; công suất PDH thấp và Hàn Quốc giảm sản lượng có giúp giá ngoại biên ngừng giảm?

Ngày 14/8, sau khi ảnh hưởng của bão “Cá heo trắng” chấm dứt, lịch tàu cập cảng trong nước dần trở lại bình thường và giá propylene giao ngay tại Trung Quốc giảm nhẹ. Platts đánh giá giá propylene CFR Trung Quốc giảm 10 USD/tấn so với phiên trước, xuống 1.070 USD/tấn; giá propylene giao ngay miền Đông Trung Quốc giảm 50 nhân dân tệ/tấn, xuống 8.600 nhân dân tệ/tấn. Thương nhân cho biết các lô hàng bị chậm do bão đổ bộ đầu tuần đã lần lượt cập cảng, giúp giảm phần nào áp lực nguồn cung cận kỳ tại miền Đông Trung Quốc. Giá propylene giao ngay ở Sơn Đông không đổi so với hôm trước, ở mức 8.550 nhân dân tệ/tấn; việc nhiều cơ sở trong nước tiếp tục bảo trì vẫn hỗ trợ giá địa phương. Theo các nguồn tin thị trường, công suất vận hành trung bình của các cơ sở khử hydro propane (PDH) tại Trung Quốc hiện duy trì trong khoảng 68%–70%. Nguồn cung tháng 9 tại Hàn Quốc dự kiến hơi thắt chặt; một số nhà sản xuất chuyển sang vị thế mua trên thị trường giao ngay do vấn đề nguyên liệu. Tin thị trường cho thấy bên bán chào theo công thức định giá ở mức ngang giá đến premium khoảng 5 USD/tấn, trong khi bên mua trả ở mức chiết khấu hơn 10 USD/tấn. Nguồn cung khu vực Đông Nam Á cũng hơi thắt chặt do nhiều cơ sở ngừng hoạt động ngoài kế hoạch. Tuy nhiên, tâm lý mua yếu và bên mua nhìn chung đứng ngoài quan sát; giá chuẩn CFR Đông Nam Á không đổi so với tuần trước, ở mức 1.100 USD/tấn. Về các cơ sở lọc dầu Hàn Quốc, công suất vận hành thiết bị cracking xúc tác dầu nặng (RFCC) của Hyundai Oilbank trong tháng 8 duy trì đủ 100%, không đổi so với tháng 7. Công suất vận hành thiết bị steam cracker naphtha của Hyundai Chemical trong tháng 8 giảm từ 80% trong tháng 7 xuống 70%.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Bạc giao ngay quốc tế chạm “lằn ranh cuối” của phe mua; nếu thủng, đà giảm sẽ kéo dài tới......

Dữ liệu việc làm và lạm phát gần đây khá yếu: việc làm phi nông nghiệp thấp hơn dự kiến, CPI và PPI đều cho thấy lạm phát không tăng tốc. Điều này nâng kỳ vọng Fed giữ nguyên lãi suất trong tháng 9 từ thế cân bằng 50–50 lên khoảng 65%. Việc điều chỉnh định giá lãi suất từng hỗ trợ bạc giao ngay quốc tế đi lên, nhưng sau đó hoạt động chốt lời xuất hiện và giá bạc không thể nối dài đà tăng.

Nút thắt chính nằm ở USD. Dù dữ liệu yếu kéo lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ xuống, USD vẫn vững và dao động gần mức cao gần đây. Trái phiếu và ngoại hối đi ngược chiều; tổ hợp “lợi suất giảm + USD mạnh” tạo trần cho giá bạc, vì USD mạnh làm tăng chi phí của người mua ngoài Mỹ. Hiện bạc chỉ được hỗ trợ từ phía lãi suất và cần cả hai phía phối hợp mới có thể tăng thuận lợi.

USD duy trì sức mạnh một phần do địa chính trị: eo biển Hormuz vẫn bị hạn chế; dù kỳ vọng lãi suất hạ xuống, bất định vẫn tạo lực mua USD. Bạc giao dịch theo triển vọng lãi suất, còn USD giao dịch theo chính cuộc xung đột — hai mặt của cùng một câu chuyện — và trong tuần này USD chiếm ưu thế.

Chia rẽ trong Fed chưa biến mất. Báo cáo lạm phát làm suy yếu lý do tăng lãi suất tháng 9, nhưng giá dầu vẫn cao hơn nhiều so với trước xung đột. Một số quan chức lo dầu sẽ lại đẩy lạm phát lên, trong khi một số khác chủ trương quan sát. Dầu thô giảm trong tuần này sau khi OPEC và IEA hạ dự báo nhu cầu, tạm thời giảm áp lực. Nhưng một khi dầu thô lấy lại đà tăng, lập luận lạm phát ôn hòa xây trên dữ liệu yếu sẽ bị xem xét lại. Bạc không giao dịch theo chiến tranh, mà theo việc chiến tranh đẩy chi phí nhiên liệu lên và truyền tác động đó tới quyết định của Fed.

Bước vào phiên cuối tuần, bạc có môi trường lãi suất thuận lợi hơn một tuần trước — xác suất giữ nguyên lãi suất tháng 9 là 65% — nhưng giá nhanh chóng lùi sau khi chạm 66,80 USD và không thể đứng vững trên 66 USD; USD vững khiến lợi ích từ lãi suất không chuyển thành đà tăng bền.

Tuy nhiên, xét theo diễn biến giá, hướng ít cản trở nhất của bạc vẫn là đi lên. Trong phiên châu Á hôm nay, bạc bật nhanh sau khi chạm gần mức đóng cửa tuần trước là 63,48 USD, cho thấy có lực mua phòng thủ tại đây. Nếu sau này có thể đứng vững trên đỉnh trong tuần, xu hướng tăng có thể khởi động lại; phía trên cần lưu ý sức ép gần đường trung bình động 200 ngày. Nếu 63,48 USD được xác nhận đã mất và giá tiếp tục xuống dưới đường trung bình động 50 ngày, điều đó cho thấy lợi ích từ lãi suất vẫn chưa đủ vượt qua lực cản USD. Nhìn chung, giá bạc đang ở điểm giằng co giữa môi trường lãi suất cải thiện và USD mạnh; địa chính trị và hướng đi của giá dầu sẽ là chìa khóa phá thế.

(Phân tích trên lấy từ nghiên cứu ngày 12/8/2026 của nhà phân tích James Hyerczyk, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Tổng sản lượng chế biến dầu thô thiếu hụt lớn so với bình quân lịch sử, giá dầu quốc tế chịu áp lực giảm trong trung hạn...

Khi theo dõi dữ liệu vận hành của các nhà máy lọc dầu toàn cầu, một con số khá nổi bật đã thu hút sự chú ý của tôi: tổng sản lượng chế biến hiện duy trì gần 80 triệu thùng/ngày, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 5 triệu thùng/ngày so với mức bình thường giữa mùa hè. Khoảng thiếu hụt này không phân bố đồng đều mà tập trung cao độ: Nga và khu vực phía đông kênh đào Suez là những nơi “mất tốc” chủ yếu. Tình hình lưu vực Đại Tây Dương tương đối ổn định, tương phản rõ rệt với cú giảm dựng đứng ở phía đông.

Điều này có nghĩa hai việc đang xảy ra đồng thời. Nhu cầu dầu thô giao ngay bị kéo giảm rõ rệt, nhất là trong mua hàng giao đến Trung Đông và châu Á; nhưng nguồn cung sản phẩm dầu cũng đồng thời thắt chặt, đặc biệt là diesel. Trong khung phân tích của tôi, đây không phải một tín hiệu đơn thuần tiêu cực hay tích cực, mà là sự lệch pha mang tính cấu trúc: ngắn hạn, sản lượng chế biến thấp gây sức ép lên phía cầu dầu thô; nhưng sự khan hiếm sản phẩm dầu sẽ hỗ trợ crack spread. Khi lợi nhuận cracking đủ hấp dẫn, ngược lại nó có thể khơi dậy ý muốn tăng công suất của các nhà máy lọc dầu trong tương lai.

Vì vậy, kết luận của tôi là dữ liệu hiện tại tạo áp lực trung tính nghiêng về giảm từ phía cầu đối với dầu WTI và Brent, nhưng áp lực này không chỉ đi một chiều. Hướng đi cuối cùng của thị trường phụ thuộc vào mức độ căng thẳng ở phía sản phẩm có thể bù cho nhu cầu dầu thô yếu đến đâu, và liệu các nhà máy lọc dầu có kết thúc sớm giai đoạn công suất thấp này dưới động lực lợi nhuận hay không.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích Jack Straw, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Cơ bản đậu tương châu Á: Giao dịch lô hàng Brazil giao gần đã được chốt; dự báo mưa tại vùng trồng đậu tương Mỹ và tồn kho khô đậu tăng ở hạ nguồn sẽ tác động triển vọng ra sao?

Ngày 14/8, trọng tâm của thị trường đậu tương châu Á tập trung vào giao dịch mới nhất đối với lô đậu tương Brazil giao gần, kỳ vọng thời tiết vùng trồng đậu tương Mỹ cải thiện và sức ép tâm lý từ tồn kho khô đậu trong nước tăng. Về đánh giá giá, Platts đánh giá đậu tương CFR Trung Quốc giao tháng 9 tăng 2,48 USD/tấn so với hôm trước, chốt ở 538,39 USD/tấn; basis không đổi, cao hơn hợp đồng đậu tương CBOT tháng 11 (X) 275 cent/giạ. Về mua hàng trên thị trường nước ngoài qua đêm, nhiều thương nhân đậu tương xác nhận có nghe nói đậu tương xuất xứ Brazil đã được giao dịch ở mức premium 285 cent/giạ so với hợp đồng CBOT tháng 11. Một thương nhân cho biết dư địa chiết khấu cho lô giao tháng 10 về cơ bản đã bị nén hết, nên giá giao dịch phải gần mức chào premium 285 cent/giạ so với hợp đồng CBOT tháng 11 mới có khả năng thành công. Một thương nhân trong nước cho biết theo dự báo thời tiết hai tuần tới, các vùng sản xuất đậu tương chính của Mỹ sẽ có lượng mưa thuận lợi, làm xác suất năng suất đậu tương tăng lên rõ rệt và khiến tâm lý thị trường một lần nữa chuyển sang bi quan. Ở thị trường hạ nguồn trong nước, tồn kho khô đậu tăng nhẹ vì nhu cầu mua giao ngay của người dùng cuối yếu. Một thương nhân địa phương cho biết công suất ép dầu của các nhà máy trong nước dự kiến vẫn ở mức cao trong ngắn hạn, có thể khiến tồn kho khô đậu tích lũy thêm và làm tăng áp lực buộc các nhà máy đẩy nhanh việc yêu cầu khách nhận hàng. Các bên trên thị trường vẫn cần theo dõi sát nhịp độ ép dầu của nhà máy và biến động tại điểm đảo chiều tồn kho.

(Nội dung phân tích trên lấy từ quan điểm mới nhất của Platts, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

McKinsey: “Bảy gã khổng lồ” Mỹ hút vốn toàn cầu, nhu cầu tái cân bằng đã đến “đầu sóng ngọn gió”

Nghiên cứu bảng cân đối kế toán toàn cầu mới nhất của chúng tôi cho thấy giá trị thị trường vốn cổ phần doanh nghiệp Mỹ đã tăng lên 3,7 lần GDP, lập đỉnh lịch sử. Trong những năm theo dõi dòng vốn toàn cầu, chúng tôi thấy con số này không chỉ là một cực trị thống kê mà còn là một tín hiệu đáng theo dõi sát. Riêng Mỹ đóng góp gần một nửa tổng nợ vốn cổ phần doanh nghiệp toàn cầu; từ năm 2021 đến nay, hơn một nửa mức tăng vốn hóa thị trường chứng khoán Mỹ được thúc đẩy bởi bảy công ty thuộc nhóm “Bảy gã khổng lồ”.

Nhìn qua một khung thời gian lịch sử dài hơn, trong 15 đến 25 năm qua, tỷ trọng của Mỹ trên thị trường vốn toàn cầu liên tục mở rộng. Cùng lúc đó, tỷ trọng châu Á tăng lên, còn các thị trường phát triển khác như khu vực euro tương đối co lại. Tập hợp thay đổi cấu trúc này chỉ rõ một kết luận: hiệu ứng hút vốn toàn cầu của ngành công nghệ và thị trường vốn Mỹ đang tăng tốc, còn mức phơi nhiễm với tài sản USD của nhà đầu tư toàn cầu đã tới mức cực đoan.

Theo chúng tôi, bản thân mức độ tập trung không phải vấn đề; vấn đề là rủi ro đảo chiều sau khi tập trung. Nếu tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp Mỹ chậm lại hoặc môi trường lãi suất toàn cầu đổi hướng, cấu trúc vị thế cực đoan này có thể trở thành tác nhân quan trọng kích hoạt thay đổi khẩu vị rủi ro. Xét từ góc độ phân bổ đa tài sản, mức premium và mức mất cân đối của chứng khoán Mỹ so với các thị trường toàn cầu khác đã đi vào vùng cần theo dõi linh hoạt. Đây không phải dự báo về hướng đi của chứng khoán Mỹ, mà là lời nhắc thực tế đối với quản lý mức phơi nhiễm rủi ro: nhu cầu tái cân bằng có thể cấp thiết hơn bất kỳ thời điểm nào trong mười năm qua.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của McKinsey, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Vàng giao ngay quốc tế tăng gần 200% trong 6 năm khiến nhiều người chùn bước, nhưng “tỷ lệ vàng/cổ phiếu” cho thấy giá hiện tại có thể gọi là “rẻ”

Tôi luôn theo dõi tỷ lệ dài hạn giữa vàng và chỉ số Dow Jones Industrial Average. Tỷ lệ hiện ở quanh 0,081 và theo tôi đang tại một nút then chốt của vòng luân chuyển vốn mang tính lịch sử. Mức này thấp xa các đỉnh trong những giai đoạn vàng vượt trội đáng kể so với cổ phiếu trước đây. Điều đó có nghĩa dù giá vàng đã đi một chặng đường rất dài, so với tài sản cổ phiếu, vàng vẫn chưa thể gọi là đắt.

Nhìn lại lịch sử, những giai đoạn vàng vượt cổ phiếu có tính chu kỳ rõ ràng: từ năm 1930 đến 1960, từ cuối thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980, và từ đầu thập niên 2000 đến đầu thập niên 2010 đều từng có nhiều năm vàng mạnh. Vòng luân chuyển hiện tại bắt đầu từ giữa năm 2020 có đặc điểm rất giống giai đoạn khởi đầu trong lịch sử, nhưng khác biệt căn bản là lần đầu tiên các ngân hàng trung ương trở thành bên mua ròng liên tục. Đây là một lực đỡ cấu trúc chưa từng có. Vì vậy, nhiều người theo dõi thị trường dài hạn dự báo thị trường giá lên kim loại quý lần này còn ít nhất 8 năm vận động.

Xét theo sự hồi quy của tỷ lệ, nếu tiến về mức lịch sử gần 0,43, vàng vẫn còn dư địa tăng gấp nhiều lần. Dĩ nhiên đây không phải một dự báo, nhưng nó cung cấp một góc nhìn để đo lường định giá tương đối. Biến động ngắn hạn của vàng giao ngay quốc tế sẽ không thay đổi đánh giá dài hạn của tôi. Từ góc độ vĩ mô, áp lực tài khóa, rủi ro địa chính trị và nhu cầu của ngân hàng trung ương đang hợp lực; trong phân bổ, vàng vẫn hấp dẫn khi đặt cạnh cổ phiếu. Đây là kết luận cốt lõi của tôi: giá vàng cao, nhưng giá trị tương đối không cao.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của charlieadeamos, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

TD Securities: Fed nhấn nút “tạm dừng” mua trái phiếu RMP, thắt chặt định lượng sắp khởi động lại?

Theo chúng tôi, quyết định của Fed tạm dừng sau khi dần giảm chương trình mua để quản lý dự trữ từ 40 tỷ USD xuống 10 tỷ USD mỗi tháng phản ánh thực tế rằng lãi suất thị trường tiền tệ hiện khá thấp và bộ đệm dự trữ vẫn dồi dào, chứ không phải tín hiệu thắt chặt định lượng sắp khởi động lại. Thị trường có thể lo đây là bước đầu tiên quay lại con đường thắt chặt, nhưng chúng tôi cho rằng lần tạm dừng này chỉ mang tính nhất thời. Nhiều khả năng Fed sẽ nối lại mua trái phiếu vào tháng 11/2026 với tốc độ thấp hơn, 5–10 tỷ USD mỗi tháng, nhằm bảo đảm thị trường tiền tệ vận hành trơn tru trước cuối năm; còn thay đổi thực chất ở cấp độ bảng cân đối kế toán có thể phải chờ đến năm 2027.

Vì sao chúng tôi đánh giá việc tạm dừng chỉ là nhất thời? Thứ nhất, mức dự trữ hiện vẫn cao hơn nhiều so với “mức thoải mái tối thiểu” mà Fed ước tính. Điều này khiến lãi suất thị trường tiền tệ thiếu áp lực tăng, nên tạm dừng mua trái phiếu sẽ không gây căng thẳng thanh khoản. Thứ hai, khi cuối năm đến gần, yếu tố mùa vụ và nhu cầu tài trợ tài khóa có thể lại đẩy lãi suất ngắn hạn lên, khi đó Fed cần nối lại hoạt động mua vừa phải để duy trì ổn định thị trường. Vì vậy, chúng tôi có xu hướng xem đây là một lần “ngắt quãng”, không phải chấm dứt vĩnh viễn. Trong thời gian này, bộ đệm dự trữ giảm nhẹ ngược lại còn giúp đưa lãi suất thị trường tiền tệ về mức bình thường hơn, qua đó tạo điều kiện để nối lại mua vào tháng 11.

Hướng dẫn triển khai của Fed vẫn nêu rõ rằng Fed New York phải “tăng lượng chứng khoán nắm giữ trong Tài khoản thị trường mở hệ thống bằng cách mua tín phiếu Kho bạc”. Điều này phù hợp với đánh giá của chúng tôi — chúng tôi không cho rằng lần tạm dừng này có nghĩa thắt chặt định lượng sẽ sớm quay lại. Nói ngắn gọn, đây là tạm dừng can thiệp vì cân nhắc kỹ thuật, không phải thay đổi hướng chính sách.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của TD Securities, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

【Điểm chính phiên Mỹ】Bất định về hàm phản ứng chính sách của Fed đang gia tăng áp lực lên đoạn dài đường cong lợi suất

Giới hoạch định chính sách Nhật Bản đang dần chấp nhận khả năng sớm tăng lãi suất. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản trở nên hấp dẫn hơn, thị trường bắt đầu bàn luận liệu đến một lúc nào đó điều này có kích hoạt giao dịch chênh lệch lãi suất đảo chiều hay không. Lợi suất 10 năm của Nhật đã tăng lên trên 2,85%, cao hơn khoảng một điểm phần trăm so với mức mà thị trường trước đây cho rằng có thể kích hoạt giao dịch đảo chiều. Nếu lợi suất trái phiếu Nhật hấp dẫn hơn bắt đầu thu hút vốn quay về và làm giảm phân bổ vào nợ chính phủ Mỹ, thay đổi này có thể xảy ra vào lúc nhạy cảm khi Fed đang chịu áp lực hạ lãi suất.

Dữ liệu việc làm và lạm phát yếu của Mỹ đang làm suy giảm kỳ vọng tăng lãi suất tháng 9, nên lợi suất đầu ngắn và USD chịu sức ép. Đợt bán tháo trái phiếu trên diện rộng do tín hiệu diều hâu trước đó gây ra cũng đã đảo ngược một phần khi dữ liệu kinh tế yếu đi; cùng với lợi nhuận doanh nghiệp mạnh, điều này thúc đẩy các chỉ số chứng khoán chính của Mỹ và châu Âu tăng. Tuy nhiên, vấn đề là chi phí tài trợ dài hạn không hoàn toàn do Fed quyết định. Rủi ro địa chính trị, dòng vốn xuyên biên giới và xu hướng nợ chính phủ đều ảnh hưởng đến lợi suất dài hạn. Chỉ điều chỉnh lãi suất chính sách đầu ngắn không đủ để hoàn toàn kéo lợi suất dài hạn xuống.

Đồng thời, bất định về hàm phản ứng chính sách đang tăng áp lực lên đoạn dài đường cong. Thị trường không thể xác định trọng tâm chính sách rốt cuộc là tiếp tục kiềm chế lạm phát hay để môi trường lãi suất thấp hơn được hấp thụ một cách êm thấm nhằm giảm áp lực lãi vay của Mỹ. Dù động lực tăng trưởng từ AI, chi tiêu chính phủ và nỗ lực thu hẹp thâm hụt thương mại vẫn phát huy tác dụng, tỷ lệ nợ/GDP của Mỹ vẫn tăng trở lại mức cao nhất kể từ đại dịch và tiếp tục ảnh hưởng đến chi phí tài trợ dài hạn trong tương lai. Nếu dữ liệu kinh tế không đủ chứng minh việc hạ lãi suất là hợp lý, thì ngay cả khi Fed cuối cùng hạ lãi suất, nhà đầu tư cũng chưa chắc đồng ý rằng lợi suất nên giảm mạnh theo.

(Nội dung trên lấy từ bài Quan sát thị trường hằng ngày, chỉ để tham khảo, không cấu thành bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào.)

JPMorgan: Việc khôi phục tuyến Biển Đỏ bị hiểu nhầm là khởi đầu của bình thường hóa trên diện rộng; xác suất lưu thông hoàn toàn an toàn trước năm 2027 thực ra không cao

Chúng tôi nhận thấy Maersk và Hapag-Lloyd đều đã nâng hướng dẫn kết quả kinh doanh, trong khi các nút thắt tại cảng và trong nội địa vẫn tiếp diễn. Sai lầm cốt lõi của thị trường là đánh giá thấp mức độ căng thẳng của công suất vận chuyển thực tế — dù tàu mới liên tục được hạ thủy, tình trạng ùn tắc, mất cân đối thương mại và đầu tư hạ tầng thiếu hụt vẫn cùng nhau hạn chế năng lực vận tải khả dụng. Theo chúng tôi, ngành đang bước vào một chu kỳ mà giá cước duy trì vững lâu hơn; khi mùa cao điểm xuyên Thái Bình Dương đến gần, khả năng định giá, tính linh hoạt trong vận hành và kỷ luật chi phí của các hãng vận tải sẽ càng quan trọng.

Về tuyến Biển Đỏ, chúng tôi đánh giá những điều chỉnh khôi phục gần đây của một số hãng vận tải thiên về biện pháp chiến thuật hơn là khởi đầu của bình thường hóa trên diện rộng; khả năng quay lại trong trạng thái hoàn toàn không có rủi ro trước năm 2027 là không cao. Nút thắt lớn nhất hiện nay là ùn tắc cảng — Thượng Hải, Singapore và các đầu mối chính ở châu Âu đều báo cáo tàu xếp hàng nhiều ngày, tỷ lệ sử dụng bãi đã vượt 85%, càng hạn chế việc giải phóng công suất hữu hiệu.

Dù nền tảng cơ bản của ngành đang cải thiện, chúng tôi vẫn giữ xếp hạng “tỷ trọng thấp” đối với Maersk và Hapag-Lloyd. Về diễn biến thị trường, cổ phiếu Maersk tăng 5,4%, chạm mức cao nhất kể từ tháng 8/2022; Hapag-Lloyd tăng 1,3%, đưa mức tăng từ đầu năm lên 10,2%. Trong khi đó, chỉ số blue-chip châu Âu STOXX 600 giảm nhẹ 0,2%, cho thấy hiệu suất cổ phiếu vận tải biển được thúc đẩy nhiều hơn bởi logic riêng của ngành chứ không đi theo nhịp thị trường chung.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo mới nhất của JPMorgan, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

【Điểm chính phiên Mỹ】Fed sẽ kiên nhẫn, trừ khi áp lực giá tăng rộng khắp và buộc phải phản ứng cứng rắn

Việc dữ liệu lạm phát Mỹ hạ nhiệt thực sự đã giảm áp lực tiếp tục tăng lên của lãi suất đầu ngắn, và thị trường cũng không còn định giá một đợt tăng lãi suất trong tháng 9. Nhưng điều đó không có nghĩa đoạn dài trái phiếu Kho bạc Mỹ đã hoàn toàn thoát khỏi sức ép. Lợi suất thực vẫn cao, tình hình tài khóa tiếp tục xấu đi, còn phiên đấu giá trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 30 năm gần đây cũng cho thấy nhà đầu tư vẫn đòi hỏi một khoản bù rủi ro đáng kể khi nắm giữ tài sản kỳ hạn dài.

Kinh tế Mỹ vẫn mở rộng, nhưng cơ cấu tăng trưởng không đồng đều. GDP thực quý II tăng 1,5% theo năm hóa; tiêu dùng vững và đầu tư vốn liên quan đến AI bù đắp lực cản từ xuất khẩu ròng và điều chỉnh tồn kho. Nền tảng hỗ trợ tăng trưởng vẫn có sức chống chịu, nhưng ngày càng tập trung vào một số ít lĩnh vực: đầu tư liên quan đến công nghệ cao tiếp tục tạo lực đỡ, trong khi nhập khẩu sản phẩm công nghệ mạnh hơn cũng làm suy yếu một phần đóng góp tăng trưởng.

Chi tiêu tiêu dùng hiện vẫn được hỗ trợ, nhưng dư địa tăng thêm đang thu hẹp. Hỗ trợ từ hoàn thuế đã phai nhạt, tăng trưởng thu nhập thực yếu, còn tỷ lệ tiết kiệm của hộ gia đình cũng đã ở mức thấp. Trong môi trường tiêu dùng như vậy, nhu cầu trở nên nhạy cảm hơn với thay đổi của thị trường việc làm. Dữ liệu tuyển dụng và tiền lương gần đây đều cho thấy nhu cầu lao động đang nguội đi; rủi ro kinh tế đã dần chuyển từ tình trạng “quá nóng” trước đây sang tăng trưởng việc làm chậm lại rõ rệt.

Diễn biến giá cả cũng có hai mặt. Dữ liệu gần đây cho thấy một phần áp lực tăng từ thuế quan và năng lượng đang phai nhạt, lạm phát dịch vụ lõi tiếp tục hạ nhiệt, và áp lực giá rộng hơn cũng có dấu hiệu dịu đi. Tuy nhiên, lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu chính sách; đợt tăng gần đây chủ yếu là áp lực cục bộ chứ chưa lan rộng. Vì vậy, đối với chính sách, kiên nhẫn vẫn là con đường ít cản trở nhất; chỉ khi áp lực giá tăng rộng khắp trở lại, chính sách mới có thể cần phản ứng cứng rắn hơn.

(Nội dung trên lấy từ bài Quan sát thị trường hằng ngày, chỉ để tham khảo, không cấu thành bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào.)

Tín hiệu tăng lãi suất của BOJ chỉ củng cố yen ở mức hạn chế; sự suy yếu bắt nguồn từ cấu trúc chênh lệch lãi suất...

Sau can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật, dữ liệu kinh tế Mỹ công bố nhìn chung yếu và định giá của thị trường đối với quy mô Fed tăng lãi suất trong năm tới cũng giảm theo. Đồng thời, suy đoán BOJ có thể tăng lãi suất sớm hơn dần nóng lên. Theo lẽ thường, cả hai yếu tố đều nên hỗ trợ yen, nhưng USD/JPY vẫn dao động gần mốc 160 và khó giảm rõ rệt. Điều này cho thấy chỉ dữ liệu Mỹ suy yếu hoặc BOJ điều chỉnh chính sách nhẹ có lẽ khó thực sự đảo ngược tình trạng yếu của yen.

Trong một thời gian dài, luận điểm ngoại lệ của kinh tế Mỹ là logic quan trọng đẩy USD/JPY lên đỉnh nhiều thập niên. Gần đây, chỉ số bất ngờ kinh tế của Mỹ đã giảm, còn dữ liệu Nhật Bản tương đối vững, khiến khoảng cách nền tảng cơ bản giữa hai nước thu hẹp. Dù vậy, ngay cả khi cộng thêm nguy cơ can thiệp thực tế từ chính quyền Nhật Bản, yen vẫn không nhận được lực mua bền vững. Kỳ vọng Fed tăng lãi suất dù đã giảm mạnh nhưng tác dụng nâng đỡ yen vẫn hạn chế.

Hôm thứ Năm có tin chính phủ Nhật Bản ngày càng cởi mở với việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất sớm, trong đó tháng 9 hoặc tháng 10 được coi là khung thời gian tiềm năng; tin cũng hàm ý sẵn sàng hành động sớm hơn để tăng hiệu quả can thiệp. Vấn đề là thị trường dường như đã định giá đầy đủ triển vọng này — xác suất tăng lãi suất tháng 9 hiện gần 70%, cuộc họp tháng 10 cũng đã được định giá hoàn toàn, còn hơn ba lần tăng lãi suất đã được tính vào giá đến giữa năm sau. Vì vậy, nếu chỉ đưa thời điểm tăng lãi suất lên sớm mà tổng quy mô thắt chặt không thay đổi thực chất, tác dụng giảm áp lực lên yen và lợi suất dài hạn của trái phiếu chính phủ Nhật sẽ rất hạn chế. BOJ phải phát tín hiệu diều hâu hơn kỳ vọng của thị trường mới có thể phá vỡ cục diện hiện nay.

Xét tương quan, trong tuần qua USD/JPY có tương quan dương mạnh với cả lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đầu ngắn lẫn đầu dài, đồng thời có mức liên hệ cao với chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật và định giá Fed. Cặp tiền này cũng liên động chặt với dầu Brent, phản ánh yếu tố địa chính trị và độ nhạy cao của Nhật Bản trước chi phí nhập khẩu năng lượng. Tuy nhiên, đáng chú ý là phản ứng của USD/JPY trước lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng và chênh lệch lãi suất nới rộng mạnh hơn nhiều so với phản ứng khi các biến số đó đi xuống; còn tương quan âm với hợp đồng chứng khoán Mỹ kỳ hạn cho thấy ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro tương đối hạn chế.

Tổng hợp lại, triển vọng lãi suất nội địa Nhật Bản hiện không phải động lực chi phối USD/JPY; lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ và chênh lệch lãi suất mới là biến số cốt lõi thực sự. Vì vậy, trừ khi BOJ có thể thay đổi thực chất kỳ vọng của thị trường về tổng quy mô thắt chặt, chỉ tin thời điểm được đưa lên sớm khó đảo ngược đà yếu của yen. Nhìn chung, hướng đi USD/JPY vẫn do lãi suất Mỹ, giá năng lượng và thế giằng co của chênh lệch lãi suất chi phối; đánh giá chỉ dựa vào dữ liệu Mỹ yếu hoặc điều chỉnh nhỏ trong chính sách Nhật có thể là quá đơn giản.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích David Scutt, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Đợt tăng gần đây của vàng chủ yếu do phe bán khống thúc đẩy? Cần đề phòng rủi ro điều chỉnh nhẹ liên tục trong ngắn hạn...

Trong nhóm nhà đầu cơ lớn và quỹ được quản lý, mức phơi nhiễm mua ròng hợp đồng vàng kỳ hạn tiếp tục tăng. Báo cáo vị thế nhà giao dịch hằng tuần mới nhất cho thấy các quỹ nắm giữ 131.000 hợp đồng mua ròng, mức lạc quan nhất trong hơn sáu tháng. Mức phơi nhiễm mua ròng của nhà đầu cơ lớn cũng tăng lên đỉnh sáu tháng, gần 200.000 hợp đồng. Dù tổng vị thế mua đang dần tăng, yếu tố chính làm mua ròng tăng gần đây thực ra là vị thế bán khống giảm mạnh. Xu hướng này có thể tiếp tục hỗ trợ giá vàng, vì sự quan tâm theo hướng giảm trên thị trường đã khá hạn chế.

Trong ba chỉ báo đảo chiều rủi ro mà tôi theo dõi, hai chỉ báo đã chuyển sang dương trong tuần trước, lần đầu kể từ giữa tháng 4, cho thấy nhu cầu quyền chọn mua đã vượt quyền chọn bán. Tuy nhiên, trước khi bứt phá, các chỉ báo đảo chiều rủi ro đã tăng tốc từ mức thấp, cho thấy nhà giao dịch quyền chọn nhanh chóng chuyển từ phòng hộ giảm sang đặt cược tăng. Tuần này, chỉ báo lại rơi vào vùng âm. Điều đó chưa đủ để tôi đưa ra kết luận quan trọng rằng một đỉnh dao động đã xuất hiện, nhưng quả thực gợi ý có thể có một đợt điều chỉnh nhẹ trong ngắn hạn.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo nghiên cứu ngày 14/8 của nhà phân tích Matt Simpson, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Kỳ vọng Fed tăng lãi suất quyết liệt có thể rất dễ “trỗi dậy”; diễn biến thị trường tuần tới có lẽ sẽ là...

Báo cáo CPI tháng 7 của Mỹ công bố ngày 12/8 nhìn chung phù hợp kỳ vọng thị trường. Cùng với mức độ hoạt động mang tính mùa vụ thấp vào giữa tháng 8, biến động chung sau khi dữ liệu xuất hiện khá ôn hòa.

Các hạng mục cho thấy mức tăng giá nhiên liệu trong kỳ thống kê tháng 7 đã giảm so với tháng 6. Điều này có lẽ nằm ngoài dự đoán của thị trường, và khác biệt tổng thể giữa hai tháng không lớn. Ngoài ra, phần lớn các hạng mục lớn khác trong lạm phát, đặc biệt tiền thuê nhà và giá thực phẩm, về cơ bản không đổi so với tháng 6. Do cả mức tăng theo năm lẫn theo tháng của lạm phát lõi và không lõi đều không lệch kỳ vọng, biến động thị trường thấp hơn nhiều so với mức thường thấy khi dữ liệu lạm phát được công bố. Thêm vào đó, giới giao dịch thường nghỉ phép giữa tháng 8 khiến thanh khoản thị trường mỏng, tiếp tục làm biên độ biến động giảm.

Dữ liệu việc làm phi nông nghiệp tháng 7 yếu, cộng với lạm phát đi xuống hai tháng liên tiếp, đồng nghĩa kỳ vọng của thị trường về hành động diều hâu hơn từ Fed tạm thời lùi xuống thứ yếu. Thị trường việc làm có thể đang nguội đi; ít nhất dữ liệu vài tháng gần đây không cho thấy dấu hiệu quá nóng. Lạm phát tổng thể hằng năm đã thấp hơn lãi suất cơ sở, dường như hàm ý tính cấp bách của việc Fed tăng lãi suất tháng 9 không nổi bật.

Tính đến ngày 14/8, dữ liệu thị trường lãi suất cho thấy xác suất Fed tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 chỉ là 34,4%, và kỳ vọng tăng 50 điểm cơ bản đã hoàn toàn biến mất. Kỳ vọng tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 10 cũng dưới 50%. Tuy nhiên, xác suất Fed tiếp tục giữ nguyên lãi suất đến năm 2027 vẫn chỉ là 27,4%, tương đối thấp. Điều này cũng có nghĩa nếu lạm phát sau này đảo chiều cùng lúc thị trường việc làm nóng lên, kỳ vọng tăng lãi suất quyết liệt có thể nhanh chóng “trỗi dậy”.

Trong tuần tới, giới giao dịch có thể chuyển sự chú ý sang biên bản cuộc họp Fed tháng 7. Nhưng báo cáo này có thể không cung cấp nhiều thông tin mới, bởi khi cuộc họp diễn ra, dữ liệu việc làm phi nông nghiệp tháng 7 yếu và báo cáo CPI vẫn chưa được công bố. Vì vậy, trừ khi tình hình vùng Vịnh có thay đổi lớn hoặc tâm lý chung của thị trường chuyển hướng rõ rệt, phần lớn các thị trường chính trong vài ngày tới nhiều khả năng vẫn ở chế độ mùa hè, với mức độ hoạt động và biến động đều khá thấp.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích Michael Stark, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Thị trường đã mở sâm panh ăn mừng “lạm phát hạ nhiệt” quá sớm, nhưng chưa tính đến khả năng đây là kết quả của tăng trưởng kinh tế nguội đi...

PPI tháng 7 của Mỹ bất ngờ yếu, khiến thị trường hạ kỳ vọng Fed tăng lãi suất trong năm nay; lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ lùi từ mức cao, còn chỉ số S&P 500 lại lập đỉnh mới. Thoạt nhìn, bầu không khí đối với tài sản rủi ro đang trở nên dễ chịu, nhưng tôi cho rằng đó chưa phải toàn bộ câu chuyện dữ liệu kể ra.

Lạm phát thực sự đang đi đúng hướng: cả CPI toàn phần và lõi đều giảm đôi chút, nhưng mức lạm phát 3,4% vẫn còn xa mục tiêu của Fed. Hơn nữa, giá dịch vụ vẫn tăng, còn giá năng lượng rất nhạy với địa chính trị, nghĩa là áp lực lạm phát chưa thật sự biến mất. Giá dầu vận động ở mức cao, tình hình Trung Đông chưa ngã ngũ và có thể châm lại ngọn lửa lạm phát bất cứ lúc nào. Một khi dầu Brent tiếp tục mạnh, số liệu lạm phát rất có thể nhanh chóng tăng lại dù các lĩnh vực kinh tế khác nguội đi.

Đồng thời, thị trường lao động đang trở thành biến số mới. Dữ liệu việc làm phi nông nghiệp tháng 7 yếu, số liệu kỳ trước cũng bị điều chỉnh giảm mạnh. Dù tỷ lệ thất nghiệp vẫn thấp, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tiếp tục đi xuống. Ban đầu thị trường diễn giải những điều này là “tích cực” vì chúng làm giảm nhu cầu tiếp tục thắt chặt chính sách. Nhưng có một ngưỡng tới hạn: khi câu chuyện về dữ liệu việc làm chuyển từ “giảm áp lực lãi suất” sang “làm suy yếu lợi nhuận doanh nghiệp và tiêu dùng”, nó không còn tích cực với cổ phiếu mà có thể trở thành tiêu cực. Vấn đề nhà đầu tư đang đối mặt không chỉ là “lạm phát có buộc Fed thắt chặt hay không”, mà còn là “nếu lạm phát hạ nhiệt vì bản thân nền kinh tế đang mất động lực thì phải làm sao”.

Hiện cuộc họp FOMC tháng 9 đã trở thành một nút then chốt. Trước khi hội nghị Jackson Hole, CPI tháng 8 và dữ liệu việc làm phi nông nghiệp đều xuất hiện, thị trường khó hình thành hướng đi rõ ràng. Kỳ vọng tăng lãi suất đã giảm mạnh, nhưng đánh giá này được xây trên câu chuyện “kinh tế giảm tốc vừa phải, lạm phát tiếp tục đi xuống”. Một khi câu chuyện ấy bị bác bỏ, bất kể độ lệch theo hướng nào, quá trình khám phá giá đều có thể dữ dội hơn dự kiến.

(Phân tích trên lấy từ báo cáo ngày 14/8 của nhà phân tích Nikolaos Akkizidis, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Jefferies: AI có thể tiếp tục “kéo bay” chứng khoán Mỹ, tăng trưởng lợi nhuận có thể lên tới...

Jefferies dự báo các doanh nghiệp liên quan đến AI sẽ trở thành động cơ chính cho tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp Mỹ và tiếp tục dẫn đầu đến năm 2027. Lợi nhuận của các cổ phiếu thuộc nhóm AI trong chỉ số S&P 500 được dự báo tăng 48% theo năm hóa trong giai đoạn 2026–27, hơn gấp đôi mức tăng lợi nhuận 23% của toàn S&P 500 trong cùng kỳ và vượt xa mức 12% của các công ty không thuộc AI.

Tăng trưởng chủ yếu được thúc đẩy bởi bộ nhớ, đóng gói chip, điện toán và máy chủ AI, do doanh nghiệp tiếp tục tăng đầu tư vào hạ tầng AI. “Cuộc chạy đua vũ trang” chi tiêu vốn AI vẫn là động lực cốt lõi của lợi nhuận, dù lợi nhuận ở các nhóm ngoài AI cũng được dự báo duy trì mức tăng lành mạnh.

Triển vọng lợi nhuận chung của doanh nghiệp Mỹ cũng được cải thiện. Đồng thuận thị trường cho thấy dự báo tăng trưởng EPS năm 2026 của các công ty trong S&P 500 đã tăng từ 24,4% một tháng trước lên 26,1%. Sau khi loại các công ty liên quan đến AI, dự báo tăng EPS tăng từ 14% vào cuối tháng 6 lên 14,9%.

Gần 80% công ty trong chỉ số MSCI Mỹ đã công bố kết quả quý II, trong đó 85% vượt kỳ vọng lợi nhuận. EPS quý II của S&P 500 tăng 40,6% so với cùng kỳ, tốc độ theo quý mạnh nhất trong thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính, không tính giai đoạn đại dịch. Lợi nhuận S&P 500 quý III được dự báo tăng 28,6% so với cùng kỳ; riêng công nghệ thông tin dự kiến tăng 61,1%, trong đó các công ty bán dẫn và thiết bị bán dẫn được cho là bên đóng góp chính.

Tuy nhiên, chi tiêu vốn liên tục tăng gây áp lực tiềm tàng lên dòng tiền. Trong quý II năm nay, tổng dòng tiền tự do của bốn nhà cung cấp đám mây siêu quy mô lớn của Mỹ giảm từ 60 tỷ USD trong quý IV/2025 xuống 7 tỷ USD; cùng lúc đó, tổng chi tiêu vốn tăng từ 72 tỷ USD trong quý I/2025 lên 165 tỷ USD. Dù chi tiêu tăng, doanh thu mảng đám mây của Microsoft, Google và Amazon vẫn tăng 38% so với cùng kỳ lên 126 tỷ USD; giá trị hợp đồng tồn đọng của họ cũng đạt 2,34 nghìn tỷ USD. Các dữ liệu này cho thấy nhu cầu đối với AI và hạ tầng đám mây vẫn mạnh, dù doanh nghiệp phải đối mặt yêu cầu đầu tư cao hơn.

(Các quan điểm trên lấy từ Jefferies Group, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Nhà đầu tư cá nhân Nhật Bản kết thúc giao dịch theo can thiệp, quay lại bán khống yen

JPMorgan cho biết trước đây nhà đầu tư cá nhân Nhật Bản từng lập vị thế bán USD/JPY khi kỳ vọng can thiệp nóng lên, tương đương đặt cược yen tăng giá. Nhưng gần đây các vị thế này đã được đóng rõ rệt; nhà đầu tư cá nhân quay lại mua USD/JPY và đồng thời tăng vị thế bán yen ở các cặp chéo khác. Nói cách khác, dù can thiệp chính thức làm thay đổi nhịp tỷ giá ngắn hạn, nó không thay đổi căn bản đánh giá trung hạn của nhà đầu tư cá nhân Nhật Bản rằng yen sẽ yếu.

Thay đổi này quan trọng vì nhà đầu tư cá nhân Nhật Bản luôn là một lực cận biên khá năng động trong giao dịch yen. Vị thế hiện đổi hướng trở lại cho thấy thị trường ít tin rằng “chỉ dựa vào chính sách có thể nâng đỡ yen trong dài hạn”; nhà đầu tư cá nhân có xu hướng coi biến động trước đó là cơ hội giao dịch ngắn hạn chứ không phải khởi đầu đảo chiều xu hướng. Đối với thị trường ngoại hối, điều này cũng cho thấy ảnh hưởng của giao dịch theo can thiệp đang suy yếu; diễn biến tiếp theo của yen vẫn cần dựa nhiều hơn vào nền tảng cơ bản và thay đổi chênh lệch lãi suất, thay vì chỉ kỳ vọng chính sách.

(Phân tích lấy từ báo cáo nghiên cứu do JPMorgan công bố, chỉ để tham khảo.)

Rủi ro tiếp theo của thị trường toàn cầu đang âm thầm đến gần, AI có thể là tác nhân then chốt

Việc các công ty AI và chính phủ nhiều nước phát hành nợ quy mô lớn đã đẩy chi phí vay sau điều chỉnh lạm phát tại các nền kinh tế lớn lên cao nhất hơn mười năm, tạo rủi ro cho thị trường chứng khoán và kinh tế toàn cầu. Lợi suất thực — lợi suất danh nghĩa của trái phiếu trừ kỳ vọng lạm phát — là thước đo then chốt của chi phí vay thực. Hiện lợi suất thực 30 năm của Mỹ gần 3%, cao nhất khoảng 18 năm; lợi suất thực 10 năm của Anh và Đức cũng ở đỉnh hơn mười năm.

Phân tích cho rằng trong lúc chính phủ tiếp tục chi tiêu mạnh, vay nợ tăng vọt của các “doanh nghiệp siêu quy mô” AI là tác nhân chính, bởi nhà đầu tư đòi lợi suất cao hơn mới sẵn sàng hấp thụ khối lượng nợ mới khổng lồ. Dù kỳ vọng lạm phát về cơ bản ổn định giữa xung đột Iran, lợi suất thực tăng vẫn đẩy lợi suất danh nghĩa toàn cầu lên; lợi suất đấu giá trái phiếu Kho bạc Mỹ 30 năm đã đạt 5,22%, cao nhất kể từ năm 2001.

Dữ liệu LSEG cho thấy từ đầu năm đến nay, các tập đoàn công nghệ lớn như Alphabet, Amazon và Meta đã phát hành gần 220 tỷ USD trái phiếu, hơn gấp đôi cả năm 2025. Chiến lược gia Vivek Paul của BlackRock cho biết cạnh tranh vốn trong những năm gần đây khốc liệt bất thường; việc xây dựng AI tăng tốc đang làm tình trạng khan hiếm vốn trầm trọng hơn, và điều này đã thể hiện trong lợi suất trái phiếu.

Chính phủ các nước cũng tiếp tục vay nợ quy mô lớn: thâm hụt ngân sách Mỹ bằng khoảng 6% GDP, tương đương khoảng 1,9 nghìn tỷ USD; Pháp là 5%, Anh là 4%. Việc ngân hàng trung ương ngừng mua trái phiếu cũng làm áp lực tăng lợi suất trầm trọng hơn. Nhà quản lý danh mục Al Cattermole của Mirabaud Asset Management cho rằng tại châu Âu, đầu tư quốc phòng, an ninh năng lượng và hạ tầng ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu nhiều hơn chi tiêu AI. Đồng thời, chiến lược gia Kitson của Barclays cho rằng sức chống chịu của kinh tế Mỹ và châu Âu cùng việc ngân hàng trung ương ngừng mua trái phiếu đang hợp lực đẩy lợi suất thực lên; thị trường định giá sớm việc tăng lãi suất cũng làm xu hướng này mạnh hơn.

Về lý thuyết, lợi suất thực tăng phải làm cổ phiếu kém hấp dẫn hơn — lợi suất thực của trái phiếu cải thiện, còn giá trị chiết khấu của dòng tiền tương lai giảm. Nhưng đến nay, lợi nhuận mạnh và nền kinh tế có sức chống chịu vẫn hỗ trợ chứng khoán đi lên. Nhà sáng lập Satori Insights cảnh báo các công ty công nghệ lớn đang tiêu tiền mặt nhanh hơn và sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào tín dụng; khi đó lợi suất thực tăng sẽ bắt đầu gây sức ép. Nếu chi phí vay quá cao, doanh nghiệp và hộ gia đình có thể cắt giảm chi tiêu, kéo tăng trưởng kinh tế xuống. Giám đốc đầu tư của Neuberger cho rằng lợi suất thực của Mỹ chưa chạm vùng 3%–4% có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế, nhưng mức hiện tại đã là “tín hiệu cảnh báo”. Dù kinh tế Mỹ tăng trưởng ổn định ở 1,5%–2%, mối đe dọa đang đến gần. Do lo ngại chính sách tài khóa, ông thận trọng với trái phiếu dài hạn. Các chiến lược gia Barclays dự báo lợi suất thực sẽ tiếp tục tăng vì giới chính trị thiếu ý chí giảm thâm hụt: “Các yếu tố cấu trúc chưa biến mất, xu hướng khó đảo chiều trong ngắn hạn.”

(Các quan điểm trên lấy từ các nhà phân tích Reuters, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Nhắc nhở giao dịch VIP: Bế tắc tại eo biển tiếp tục hỗ trợ giá dầu, BOJ có thể tăng tốc thắt chặt

Trong phiên châu Âu và Mỹ, có thể ưu tiên chú ý các vấn đề sau:

  1. PPI tháng 7 của Mỹ bất ngờ thấp hơn dự kiến, tiếp tục củng cố xu hướng áp lực lạm phát suy yếu và kiểm chứng lẫn nhau với diễn biến ôn hòa của CPI trước đó. Thị trường hợp đồng lãi suất kỳ hạn đã hạ mức tăng lãi suất của Fed được định giá cho năm nay xuống 23BP, chưa đủ một lần tăng trọn vẹn; đặt cược diều hâu tiếp tục hạ nhiệt. Tuy nhiên, vàng giao ngay quốc tế đã lùi. Trong ngày cần chú ý việc giá vàng kiểm tra đỉnh phiên châu Á; nếu không lấy lại được mức này, cần đề phòng giá vàng tiếp tục chịu sức ép, còn nếu bứt phá thì áp lực giảm sẽ dịu bớt. Theo dõi liệu giá có thể tiếp tục thăm dò đỉnh ngày thứ Năm hay không.
  1. Dầu WTI thử phục hồi trở lại sau khi dao động. Bessent báo trước một vòng trừng phạt kinh tế mới với Iran, còn Hải quân Mỹ cho biết có thể duy trì phong tỏa cảng vô thời hạn. Lưu lượng qua eo biển Hormuz hiện tiếp tục ở mức thấp, bế tắc địa chính trị kéo dài khiến kỳ vọng đàm phán đối mặt trở ngại thực chất. Nếu Mỹ và Iran vẫn không có biện pháp cụ thể để mở lại eo biển, giá dầu thô có thể tiếp tục được hỗ trợ bởi nguồn cung vật chất hơi thắt chặt.
  1. Có tin chính phủ Nhật Bản ủng hộ BOJ tăng lãi suất nhanh hơn, làm kỳ vọng tăng lãi suất trong tháng 9–10 nóng lên. Cộng với dữ liệu Mỹ yếu gần đây khiến kỳ vọng diều hâu đối với Fed hạ nhiệt, chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật thu hẹp và hạn chế động lực phục hồi của USD/JPY. Thời gian tới cần tiếp tục theo dõi phát biểu về lập trường chính sách của chính quyền Nhật Bản. Nếu tín hiệu về can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật thêm một bước hoặc Nhật Bản đẩy nhanh thắt chặt được củng cố, USD/JPY có thể chịu áp lực giảm lớn hơn.

Chuyên gia cảnh báo cơ chế phục hồi sau suy thoái tiếp theo của Mỹ có thể mất tác dụng, thời gian hồi phục sẽ dài hơn trước

Các nhà phân tích cho rằng nếu trong tương lai GDP Mỹ co lại nhiều quý liên tiếp, mức độ nghiêm trọng có thể vượt rõ rệt những đợt suy thoái trước. Một nguyên nhân quan trọng là Mỹ đang đồng thời có ba bong bóng tài sản — cổ phiếu, bất động sản và tín dụng — điều hiếm thấy trong lịch sử, hơn nữa quy mô cả ba đều ở mức rất cao. Rắc rối hơn là lần này chính phủ có thể cũng khó dễ dàng nâng đỡ nền kinh tế và thị trường tài chính như trước.

Cơ chế phục hồi sau các cuộc suy thoái trước đây thực ra khá giống nhau: Fed hạ mạnh lãi suất ngắn hạn, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ dài hạn thường giảm theo; Bộ Tài chính tăng vay nợ, còn ngân hàng trung ương cung cấp thanh khoản bằng cách mở rộng bảng cân đối kế toán. Khi chi phí tài trợ giảm và lượng lớn thanh khoản quay lại thị trường, nền kinh tế cùng giá tài sản cuối cùng dần phục hồi.

Nhưng lần này, cơ chế đó có thể không còn hiệu quả như trước vì bảng cân đối kế toán của chính phủ Mỹ đã chịu áp lực lớn hơn. Nợ của Mỹ hiện bằng 123% GDP, cao rõ rệt so với mức khoảng 60% trong các cuộc suy thoái trước. Khi cuộc suy thoái tiếp theo bắt đầu, thâm hụt tài khóa hằng năm có thể đã gần 2 nghìn tỷ USD, trong khi thâm hụt cơ sở lúc khởi đầu nhiều cuộc suy thoái trước chỉ khoảng 100 tỷ USD.

Đồng thời, lạm phát đã cao hơn mục tiêu rõ rệt trong hơn năm năm liên tiếp, hoàn toàn khác nhiều giai đoạn suy thoái trước. Bảng cân đối kế toán của Fed cũng đã gần 7 nghìn tỷ USD, trong khi trước khi bước vào “Đại suy thoái” năm 2008 chỉ khoảng 700 tỷ USD. Thêm vào đó, tỷ lệ tiết kiệm cá nhân của Mỹ hiện chỉ khoảng 2,7%, ở mức cực thấp trong lịch sử. Dù là khu vực tài khóa, tiền tệ hay hộ gia đình, dư địa có thể dùng để đệm cú sốc kinh tế tiếp theo đều đã thu hẹp rõ rệt.

Điều này cũng có nghĩa điểm thực sự nan giải của cuộc suy thoái tiếp theo có thể không nằm ở việc bản thân nền kinh tế có suy giảm hay không, mà là những công cụ phục hồi hiệu quả nhất trước đây có thể không còn phát huy tác dụng nhanh như trước. Đặc biệt, nếu lãi suất dài hạn không thể giảm nhanh như trong các cuộc suy thoái trước, thậm chí giữ ở mức cao, quá trình phục hồi của thị trường tài chính lẫn kinh tế thực sẽ gặp trở ngại lớn hơn. Dù cuối cùng diễn biến thành suy thoái thông thường hay co hẹp sâu hơn, quá trình phục hồi đều có thể kéo dài hơn trước.

(Lấy từ báo cáo nghiên cứu do nhà phân tích Michael Pento công bố ngày 14/8, chỉ để tham khảo.)

Trong một thế giới phân mảnh, địa chính trị không còn chỉ là rủi ro ngắn hạn mà là nguồn premium dài hạn cho đáy giá dầu

Trước đây, khi thỏa thuận vẫn còn một phần hy vọng và các tuyến hàng hải tương đối thông suốt, áp lực lạm phát hàng hóa từng dịu đi. Nhưng tình hình lại xấu đi trong tuần này. Lưu lượng tàu qua tuyến hàng hải quan trọng giữa Oman và Iran đã giảm xuống mức cực thấp, đồng nghĩa nguồn cung nguyên liệu đầu vào cho sản xuất và công nghiệp toàn cầu có thể một lần nữa chịu áp lực lớn hơn. Hậu quả của cú sốc này cũng không chỉ là hàng hóa tăng giá đơn thuần. Theo dữ liệu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, khoảng một phần ba nguồn cung phân bón toàn cầu cùng lượng lớn đầu vào sản xuất then chốt đến từ các cảng vùng Vịnh Ba Tư hiện đều đối mặt các nút thắt vận chuyển ở mức độ khác nhau.

TRT World Research Centre cho biết Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã cảnh báo rằng cuộc chiến hiện tại đang đồng thời đẩy lạm phát lên và kéo tăng trưởng kinh tế xuống; các nền kinh tế nghèo hơn và những quốc gia phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng rất có thể phải chịu áp lực lớn nhất. Có thể hiểu sự truyền dẫn này như một “cú sốc nhân đạo gián tiếp”: rủi ro an ninh trước hết xuyên qua hệ thống thương mại và kinh tế, sau đó thông qua giá năng lượng, thực phẩm và chi phí sinh hoạt tăng để cuối cùng chuyển thành áp lực xã hội rộng hơn.

Đáng cảnh giác hơn, áp lực kinh tế và xã hội này trong tương lai cũng có thể tiếp tục chuyển thành xung đột mới giữa các quốc gia. Theo một khảo sát YouGov thực hiện tại Anh sau khi xung đột Mỹ–Israel với Iran nổ ra, 53% người được hỏi ở Anh cho rằng Chiến tranh thế giới thứ ba có thể bùng phát trong 5–10 năm tới, tăng 12 điểm phần trăm so với tháng 4/2025.

Trong môi trường như vậy, cạnh tranh giành tài nguyên chiến lược tự nhiên sẽ ngày càng quan trọng, và dầu mỏ hiển nhiên đứng đầu danh sách tài nguyên này. Trong một thế giới biên giới tương đối mở và tuyến thương mại thông suốt, chiến tranh cuối cùng sẽ được coi là yếu tố tiêu cực đối với giá dầu vì phá hủy nhu cầu. Nhưng trong môi trường ngày càng phân mảnh hiện nay, nơi các nước nhấn mạnh “an ninh quốc gia” hơn, chúng tôi cho rằng bản thân địa chính trị đang dần chuyển thành một lớp premium rủi ro và lực mua hỗ trợ đáy giá dầu tồn tại dài hạn.

(Phân tích lấy từ báo cáo nghiên cứu do PVM công bố ngày 13/8, chỉ để tham khảo.)

Căng thẳng trên thị trường dầu toàn cầu thể hiện ở crack spread chứ không phải giá dầu thô; biến số tiếp theo đáng theo dõi nhất là......

Tính đến hiện tại, dầu Brent tăng gần 5% trong tuần này. Khả năng xung đột giữa Mỹ và Iran được giải quyết trong ngắn hạn vẫn đầy bất định; các cuộc tấn công qua lại của Ukraine và Nga nhằm vào hạ tầng năng lượng cũng tiếp tục gây nhiễu nguồn cung dầu thô. Quan trọng hơn, mức độ căng thẳng trên thị trường diesel vẫn tiếp tục tăng. Giới giao dịch còn chờ tiến triển thực chất trong việc mở lại eo biển Hormuz, nhưng đàm phán Mỹ–Iran hiện vẫn bế tắc; cộng với nguồn cung nhiên liệu toàn cầu thắt chặt, các yếu tố này tiếp tục hỗ trợ giá dầu và khiến một số chuyên gia thị trường năng lượng bắt đầu cảnh báo rằng một cú sốc nguồn cung mới có thể đang tới gần.

Trong giai đoạn tin tức đảo chiều liên tục và tâm lý thị trường không ngừng chao đảo như vậy, càng nên quay về với chính dữ liệu. Có thể thấy từ biểu đồ rằng giá diesel và xăng chắc chắn đang ở mức cao, nhưng thực ra vẫn gần hoặc nằm trong vùng đỉnh lịch sử trước đây. Đáng chú ý, giá danh nghĩa của sản phẩm dầu năm 2008 không khác nhiều so với hôm nay; nếu tính yếu tố lạm phát, giá thực khi đó còn cao hơn.

Điều thực sự đáng chú ý là, ít nhất đến hiện tại, căng thẳng trên thị trường dầu thô toàn cầu thể hiện nhiều hơn ở crack spread chứ không phải giá tuyệt đối của dầu thô. Crack spread cao đồng nghĩa các nhà máy lọc dầu vẫn có động lực duy trì công suất cao, và điều này ngược lại sẽ tiếp tục hỗ trợ nhu cầu dầu thô.

Dù tỷ lệ sử dụng công suất của các nhà máy lọc dầu Mỹ giảm so với tuần trước, hiện nó vẫn gần mức cao theo mùa của cùng kỳ trong 20 năm qua.

Đồng thời, trong bối cảnh crack spread cao như vậy, một câu hỏi đáng suy nghĩ là: còn bao lâu nữa thị trường nhập khẩu dầu thô lớn nhất châu Á mới tăng nhập khẩu rõ rệt trở lại? Dù để mở rộng xuất khẩu sản phẩm dầu hay đơn giản bổ sung tồn kho sản phẩm dầu và hóa dầu trong nước, chỉ cần mua hàng tăng tốc trở lại cũng có thể trở thành một biến số cận biên mới ở phía cầu dầu thô. Vì vậy, dữ liệu nhập khẩu trong vài tháng tới sẽ vô cùng quan trọng; nó sẽ cho biết độ co giãn mua dầu thô của người mua thuộc cấp độ lớn nhất toàn cầu này còn có thể duy trì bao lâu.

(Phân tích lấy từ báo cáo nghiên cứu do Jefferies công bố, chỉ để tham khảo.)

Thị trường đang tranh luận một câu hỏi cốt lõi: Giá dầu hiện tại còn bao nhiêu premium địa chính trị? — 3 điểm cần chú ý về dầu thô hôm nay

  1. Diễn biến thị trường: Tồn kho dầu thô Mỹ mới công bố tăng mạnh; giới giao dịch đang đánh giá quy mô dầu thô hiện đi qua eo biển Hormuz và giá dầu quốc tế giảm. Dầu WTI cuối cùng giảm 1,55%, còn 80,43 USD/thùng; dầu Brent cuối cùng giảm 1,58%, còn 85,86 USD/thùng.
  1. Chỉ báo then chốt: Mô hình định giá theo tồn kho cho thấy WTI về cơ bản hợp lý ở gần 79 USD. EIA dự báo sản lượng dầu toàn cầu sẽ trở lại mức kỷ lục vào mùa xuân năm sau. Sản lượng dầu thô vùng Vịnh Ba Tư phục hồi nhanh, nhưng vẫn thấp hơn trước chiến tranh hơn 4 triệu thùng/. Khi đánh giá nguồn cung trong tương lai, nên chú ý sản lượng thực tế, lưu lượng tàu chở dầu và lượng xuất khẩu hơn là chỉ nhìn OPEC+ công bố bao nhiêu hạn ngạch tăng sản lượng. WTI lùi về gần 82 USD, sự phục hồi nguồn cung bắt đầu hạn chế đà bật lại.
  1. Chia sẻ quan điểm: Stephen Innes cho rằng eo biển Hormuz vẫn là điểm áp lực chính; chừng nào chưa bị đóng hoàn toàn, thị trường dầu thô toàn cầu vẫn có thể tiếp tục điều chỉnh quanh sự gián đoạn này. SEB của Thụy Điển cho biết khối lượng dầu thô thực tế có thể đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày cao hơn rõ rệt so với đánh giá trước đây của thị trường dựa trên dữ liệu tàu công khai. Jefferies cho rằng điều thực sự căng thẳng hiện nay không chỉ là “có dầu thô hay không”, mà còn là liệu dầu thô có được kịp thời chuyển thành đủ diesel và các nhiên liệu then chốt khác hay không.

Để xem thêm tín hiệu dầu thô và bản tổng hợp tin tức, hãy xem báo cáo dầu thô mới nhất hôm nay!

Phân tích vàng giao ngay quốc tế trong ngày: Vàng điều chỉnh phiên thứ hai liên tiếp, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ lập đỉnh kể từ năm 2001 và gây sức ép

Vàng tiếp tục điều chỉnh trong đầu phiên thứ Sáu, kéo dài đà giảm sang phiên thứ hai và hiện đang kiểm tra mốc 4.300 USD. Trước khi lập vị thế định hướng mới, giới giao dịch vẫn sẽ tập trung vào tình hình Trung Đông, diễn biến giá dầu và lộ trình lãi suất của Fed. Đợt điều chỉnh này của vàng chủ yếu đến từ chốt lời sau nhịp tăng trước đó. Trước đây, khi kỳ vọng Fed tăng lãi suất trong tháng 9 nguội đi rõ rệt, vàng đã có một đợt phục hồi, đặc biệt sau khi cả CPI và PPI nhìn chung ôn hòa.

TD Securities cho rằng môi trường lãi suất hiện tại vẫn khá có lợi cho vàng. Tổ chức này dự báo ngay cả khi giá năng lượng tăng phần nào, Fed “rất có thể tiếp tục giữ nguyên lãi suất”, qua đó giúp “vàng tiếp tục được hỗ trợ tốt trong vùng giá cao hơn”. Nói cách khác, chừng nào chính sách tiền tệ tạm thời ổn định, ngay cả khi một số chi phí đầu vào tăng trở lại, điều đó chưa chắc lập tức thay đổi đánh giá của thị trường về lộ trình tăng lãi suất; nhờ vậy vàng có thể tiếp tục duy trì vùng giao dịch cao hiện nay.

Tuy nhiên, một sức ép quan trọng khiến vàng điều chỉnh hai ngày qua là lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn của Mỹ tăng rõ rệt. Sau khi chính phủ Mỹ hoàn tất phiên đấu giá trái phiếu hằng tháng vào rạng sáng, lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 30 năm từng vượt 5,2%, lên mức cao nhất kể từ năm 2001. Với tài sản không sinh lợi suất như vàng, chi phí tài trợ thực dài hạn và chi phí cơ hội tăng trở lại đương nhiên gây một phần sức ép lên diễn biến ngắn hạn. Đồng thời, tình hình địa chính trị Mỹ–Iran quanh eo biển Hormuz vẫn liên tục thay đổi, càng khuếch đại biến động thị trường.

Dù vậy, do triển vọng nhu cầu toàn cầu yếu, giá dầu đã giảm ba phiên liên tiếp, tạm thời làm dịu áp lực năng lượng tăng tốc trở lại và đẩy lạm phát lên. Đồng thời, kỳ vọng Fed tăng lãi suất tiếp tục hạ nhiệt. Trong bối cảnh cấu trúc kỹ thuật trên đồ thị ngày vẫn thiên về tăng, vàng sau điều chỉnh vẫn có thể thu hút lực mua khi giá giảm.

Một lực hỗ trợ tiềm tàng khác đến từ tin Reuters. Bài báo cho biết chính quyền Venezuela dự định tập trung vào tái thiết và tìm cách thu hồi lượng vàng dự trữ trị giá khoảng 4 tỷ USD đang được lưu trong hầm của Ngân hàng Trung ương Anh.

(Phân tích lấy từ báo cáo nghiên cứu do Dhwani Mehta công bố ngày 14/8, chỉ để tham khảo.)

Mỹ–Nhật dùng euro làm vật hy sinh cho can thiệp; BOJ có thể tăng lãi suất thêm để phối hợp chính sách — 3 điểm cần chú ý về ngoại hối hôm nay

  1. Diễn biến thị trường: Hôm thứ Năm, chỉ số USD cuối cùng tăng 0,01%, lên 99,97 điểm; lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ chuẩn kỳ hạn 10 năm đóng ở 4,647%, còn lợi suất 2 năm nhạy với lãi suất chính sách của Fed đóng ở 4,153%.
  1. Chỉ báo then chốt: PPI tháng 7 của Mỹ giảm còn 4,7% so với cùng kỳ và không tăng so với tháng trước; cùng với CPI ôn hòa, quá trình giảm lạm phát tiếp diễn, làm suy yếu áp lực Fed khởi động lại tăng lãi suất. Kỳ vọng tăng lãi suất trong năm của thị trường đã giảm xuống dưới 25bp. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu phục hồi nhưng số đơn tiếp tục giảm; thị trường việc làm nhìn chung ổn định, tiền lương và thất nghiệp đều không tạo tính cấp bách để chuyển hướng chính sách. Đồng thời, kỳ vọng Nhật Bản tăng lãi suất nóng lên và lãi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ yếu đi, cùng ép chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật từ hai phía, hạn chế dư địa tăng của USD/JPY. Tuy nhiên, do chênh lệch lãi suất vẫn dương, xu hướng giảm vẫn khó được xác lập.
  1. Chia sẻ quan điểm: Deutsche Bank cho biết tốc độ tăng CPI lõi tháng 7 của Mỹ so với cùng kỳ đã bằng mức thấp nhất kể từ tháng 3/2021; giá năng lượng và thực phẩm giảm, nhưng giá hàng hóa lõi tăng mạnh nhất kể từ tháng 9 năm ngoái, khi nhu cầu chip liên quan đến AI đang đẩy lạm phát của một số sản phẩm công nghệ lên. Tổng thể dữ liệu tạo dư địa để Fed kiên nhẫn, xác suất tăng lãi suất tháng 9 giảm còn 40%. Tuy nhiên, Deutsche Bank vẫn giữ dự báo tăng lãi suất tháng 9, chỉ là tính cấp bách ngắn hạn đã giảm. ING cho rằng căn nguyên yen yếu nằm ở lãi suất chính sách quá thấp của BOJ; tăng lãi suất có thể làm dịu áp lực tỷ giá và lợi suất trái phiếu dài hạn cao. Đồng thời, trong can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật gần đây, Bộ trưởng Tài chính Mỹ đã chọn bán euro mua yen, có thể nhằm tránh gián tiếp bán trái phiếu Kho bạc Mỹ; điều này hàm ý phía sau hậu trường có mong muốn BOJ thắt chặt chính sách để phối hợp can thiệp.

Để xem thêm tín hiệu và bản tổng hợp tin ngoại hối, hãy xem báo cáo ngoại hối mới nhất hôm nay!

Định giá diều hâu tiếp tục dịu đi, phương án tăng lãi suất có bị gỡ khỏi bàn? — 3 điểm cần chú ý về vàng và bạc hôm nay

  1. Diễn biến thị trường: Hôm thứ Năm, vàng giao ngay bị chốt lời, giá cao nhất tiến sát 4.450 USD và cuối cùng giảm 1,30%, còn 4.350,07 USD/ounce; bạc giao ngay cuối cùng giảm 1,34%, còn 64,47 USD/ounce.
  1. Chỉ báo then chốt: PPI và CPI tháng 7 của Mỹ cho thấy quá trình giảm lạm phát tiếp diễn; chi phí thượng nguồn giảm làm suy yếu nền tảng để lạm phát phục hồi và giảm áp lực Fed khởi động lại tăng lãi suất. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu biến động nhưng chưa xấu đi thành xu hướng, mức tái tuyển dụng lành mạnh và thị trường việc làm chưa tạo tính cấp bách để hạ lãi suất, giúp Fed còn dư địa quan sát. Chỉ số bất ngờ kinh tế giảm và chỉ số bất ngờ lạm phát chuyển âm cho thấy động lực tăng trưởng chậm lại, còn lạm phát thấp hơn dự kiến; cả hai cùng hạn chế định giá diều hâu. Quy mô tăng lãi suất trong năm được hợp đồng lãi suất kỳ hạn định giá đã thấp hơn một lần tăng, còn kỳ vọng diều hâu trước đó tiếp tục hạ nhiệt.
  1. Chia sẻ quan điểm: Nhà phân tích Bill Adams cho rằng giá dịch vụ quản lý danh mục trong PPI tăng mạnh sẽ tạo áp lực tăng lên PCE lõi, nhưng ảnh hưởng này có thể được điều chỉnh xuống trong tháng 9; lạm phát tổng thể vẫn chừa cho Fed một lối hẹp để giữ nguyên lãi suất tháng 9. Nhà phân tích Diane Swonk cho rằng CPI chỉ đi ngang, cú sốc phía cung đang trở thành vấn đề kéo dài, lạm phát dịch vụ củng cố lập trường diều hâu, và khả năng tăng lãi suất trước cuối năm có thể chưa biến mất. Nhà phân tích Przemyslaw Radomski chỉ ra rằng yếu tố cốt lõi gây sức ép lên giá bạc không phải kỳ vọng lạm phát mà là lợi suất thực. Nhà đầu tư đang đòi hỏi mức lợi suất thực cao hơn; nếu lạm phát tăng, ngược lại nó sẽ khơi lại kỳ vọng tăng lãi suất và càng bất lợi cho bạc.

Để xem thêm tín hiệu vàng bạc và bản tổng hợp tin tức, hãy xem báo cáo vàng bạc mới nhất hôm nay!

Lưu lượng thực qua Hormuz có thể cao hơn ước tính của thị trường, Trump sẽ có thêm thời gian dùng sức ép kinh tế buộc Iran nhượng bộ

Hiện chưa có tín hiệu mới rõ ràng nào cho thấy eo biển Hormuz sẽ mở lại trong ngắn hạn. Trump hiện nghiêng về giải quyết vấn đề bằng sức ép kinh tế hơn là trực tiếp dùng bom và tên lửa, mà cách này rõ ràng cần nhiều thời gian hơn. Nói cách khác, trạng thái hiện nay — “eo biển chưa thực sự mở, nhưng vẫn có một phần dầu thô liên tục chảy ra” — có thể còn duy trì khá lâu.

Dữ liệu mới nhất cho thấy tồn kho dầu thô của Mỹ tăng mạnh 17,4 triệu thùng trong tuần trước. Tuy nhiên, dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR) của Mỹ giảm 6,1 triệu thùng trong cùng kỳ; nếu tính yếu tố này, mức tăng tồn kho thương mại thực tế gần 11,3 triệu thùng hơn. Dù vậy, đây vẫn là một đợt tích lũy tồn kho rất rõ rệt, và kết quả này không phù hợp với giả định “eo biển Hormuz gần như đóng hoàn toàn”. Cách giải thích hợp lý hơn có thể là khối lượng dầu thô thực sự đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày cao hơn đáng kể so với đánh giá trước đây của thị trường dựa trên dữ liệu tàu công khai.

Bộ trưởng Năng lượng Mỹ cho biết hôm thứ Ba rằng trong tuần qua, bình quân khoảng 9 triệu thùng dầu thô mỗi ngày đi qua eo biển Hormuz. Nếu con số này gần thực tế, lượng dầu thô thực sự chảy ra qua Hormuz rõ ràng cao hơn nhiều ước tính trước đây của thị trường. Điều này cũng có thể giải thích vì sao dầu Brent hiện vẫn chỉ quanh 89 USD/thùng, chứ không phải 150 USD hoặc cao hơn như thị trường từng lo ngại.

Điều này có thể cũng giải thích vì sao gần đây Trump điềm tĩnh hơn rõ rệt khi đối mặt tình hình Iran, giá dầu và áp lực bầu cử giữa kỳ. Nếu dòng dầu thô thực tế không giảm tới mức bi quan nhất mà thị trường hình dung, tính cấp bách để Mỹ dùng biện pháp quân sự cưỡng ép mở lại eo biển Hormuz tự nhiên sẽ giảm, và Trump sẽ có thêm thời gian dùng sức ép kinh tế buộc Iran nhượng bộ.

(SEB của Thụy Điển công bố ngày 13/8, chỉ để tham khảo.)

Định giá được thiết lập lại, tâm lý hạ nhiệt; Franklin Templeton lạc quan về chứng khoán tháng 8

Franklin Templeton vẫn lạc quan về chứng khoán tháng 8, cho rằng lợi nhuận doanh nghiệp mạnh đủ để lấn át căng thẳng địa chính trị và lo ngại lạm phát. Biến động gần đây đã thiết lập lại định giá cổ phiếu công nghệ, hạ nhiệt tâm lý quá nóng và tạo điều kiện lành mạnh hơn cho đà tăng sau này. Tổ chức này duy trì mức phơi nhiễm với chủ đề AI, tăng tỷ trọng Mỹ, Nhật Bản và các thị trường mới nổi; đồng thời cho rằng những thị trường nhạy hơn với năng lượng và hàng hóa, như Australia, kém hấp dẫn — Australia là khu vực ít được ưa thích nhất do tăng trưởng yếu và cả chính sách tài khóa lẫn tiền tệ đều thắt chặt.

Franklin Templeton cho rằng môi trường kinh tế vĩ mô hiện nhìn chung ở mức trung tính, dù việc tăng lãi suất thêm trong tương lai có thể phần nào kìm hãm nền kinh tế. Chỉ riêng môi trường vĩ mô chưa đủ hỗ trợ quan điểm lạc quan của họ về cổ phiếu; nhưng điểm then chốt là môi trường vĩ mô cũng chưa làm suy yếu logic “ưa thích rủi ro” đầy sức thuyết phục xuất phát từ nền tảng cơ bản cực kỳ mạnh của doanh nghiệp.

Về lãi suất, Franklin Templeton thích duration quốc tế hơn trái phiếu Kho bạc Mỹ và cho rằng kỳ vọng tăng lãi suất ngoài Mỹ quá lạc quan. Tổ chức này cũng nhận định tăng trưởng kinh tế Mỹ mạnh nhưng lạm phát cao dai dẳng, khiến chính sách của Fed phức tạp hơn. Định hướng chính sách của Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh làm bất định thị trường tăng lên; họ dự báo cuối cùng Fed vẫn cần thắt chặt chính sách tiền tệ thêm.

(Các quan điểm trên lấy từ Franklin Templeton, chỉ để tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.)

Vụ tấn công nhà máy lọc dầu Saudi nhắc nhà đầu tư rằng rủi ro địa chính trị đã lan từ Hormuz sang hạ tầng năng lượng Saudi Arabia

Theo tin tức, lực lượng Houthi hôm thứ Năm phóng hai máy bay không người lái vào nhà máy lọc dầu của Saudi Aramco tại Jizan; giá dầu nhanh chóng tăng sau khi tin được công bố. Cuộc tấn công này nhìn chung phù hợp với chiến lược phản công rộng hơn gần đây của Iran nhằm vào Washington và các đồng minh vùng Vịnh. Houthi một lần nữa sử dụng hạ tầng năng lượng và vận tải biển của Saudi Arabia làm công cụ gây sức ép, tiếp tục hoạt động mà họ gọi là “dùng phong tỏa đáp trả phong tỏa”. Khi nhà máy lọc dầu Jizan bị tấn công, thêm một mục tiêu năng lượng quan trọng của Saudi Arabia bị cuốn vào cuộc xung đột đã trải rộng qua Vịnh Ba Tư, Biển Đỏ và eo biển Hormuz.

Xét riêng lẻ, một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái chưa chắc đủ thay đổi cân bằng cung cầu vật chất của thị trường dầu thô toàn cầu. Nhưng trong bối cảnh địa chính trị hiện rất nhạy cảm, thị trường thường không chờ đánh giá thiệt hại cụ thể được công bố rồi mới phản ứng. Điều thực sự quan trọng là hạ tầng năng lượng Saudi Arabia vẫn nằm trong tầm tấn công; đồng thời Tehran cũng đang phát tín hiệu quân sự cứng rắn hơn và chuẩn bị cho một cuộc đối đầu có thể kéo dài hơn dự kiến ban đầu của thị trường.

Điều này cũng làm logic của thị trường dầu thô phức tạp hơn. Trong vài tuần qua, mỗi khi đàm phán ngoại giao xuất hiện tín hiệu tích cực, giới giao dịch đều nhanh chóng rút một phần premium rủi ro địa chính trị ra khỏi giá dầu. Giả định cốt lõi trước đây của thị trường là eo biển Hormuz vẫn là điểm áp lực chính; chừng nào eo biển chưa đóng hoàn toàn, thị trường dầu thô toàn cầu vẫn có thể tiếp tục điều chỉnh quanh sự gián đoạn này.

Nhưng vụ nhà máy lọc dầu Jizan bị tấn công đã tạo một biến số mới cho đánh giá ấy. Rủi ro không còn giới hạn ở bản thân eo biển Hormuz mà đã lan trở lại hạ tầng năng lượng Saudi Arabia. Iran không cần đóng hoàn toàn eo biển Hormuz vẫn có thể liên tục tạo premium rủi ro cho giá dầu; tương tự, Houthi không cần khiến một nhà máy lọc dầu ngừng hoạt động nhiều tuần, mà chỉ cần liên tục gây đủ áp lực lên vận tải biển và tài sản năng lượng để nhắc thị trường rằng cuộc xung đột này vẫn có khả năng trực tiếp chạm đến nguồn cung dầu thô và sản phẩm dầu.

(Lấy từ báo cáo nghiên cứu do nhà phân tích Stephen Innes công bố ngày 13/8, chỉ để tham khảo.)

Lạm phát không làm thị trường hoảng sợ; động lực cốt lõi của đợt tăng bạc này là kỳ vọng lợi suất thực đi xuống

Bản thân việc nắm giữ bạc không tạo ra thu nhập lãi, nên luôn tồn tại một câu hỏi cốt lõi phía sau giá bạc: so với nắm giữ tài sản an toàn, nắm bạc đồng nghĩa từ bỏ bao nhiêu lợi suất phi rủi ro? Đến tháng 7, chi phí cơ hội này gần như tăng lên cao nhất 18 năm. Tuy nhiên, sau đó cục diện bắt đầu đảo chiều. Trong 10 ngày qua, một báo cáo việc làm yếu cộng với lạm phát hạ nhiệt tháng thứ hai liên tiếp khiến đặt cược tăng lãi suất giảm rõ rệt; bạc tăng khoảng 11% trong cùng kỳ. Nói cách khác, đợt tăng bạc này không phải vì lạm phát một lần nữa làm nhà đầu tư sợ hãi, mà vì lạm phát không còn làm Fed lo ngại đến thế.

Ngày 23/7, Bộ Tài chính Mỹ đấu giá trái phiếu Kho bạc chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn 10 năm với lợi suất thực 2,438%, mức cao nhất của kỳ hạn này tại đấu giá kể từ tháng 10/2008. Điều đó cũng có nghĩa nhà đầu tư mua trái phiếu trong phiên đấu giá này gần như đã khóa lợi suất “lạm phát + khoảng 2,44%” trong 10 năm tới, mà không có chi phí lưu trữ như bạc và cũng không phải chịu tổn thất do biến động giá nếu nắm đến đáo hạn.

Đây chính là ngưỡng chi phí cơ hội mà bạc phải đối mặt, và ngưỡng này chưa bao giờ cao như vậy kể từ khủng hoảng tài chính toàn cầu. Điều thị trường dễ bỏ qua hơn là cùng phiên đấu giá trái phiếu đó cho thấy nhà đầu tư dự báo lạm phát bình quân trong 10 năm tới chỉ 2,26%, thậm chí thấp hơn mức lạm phát thực tế đã trải qua trong 10 năm qua. Vì thế, đây không phải câu chuyện thị trường đang chuẩn bị cho lạm phát mất kiểm soát. Điều thực sự xảy ra là dưới tác động đồng thời của rủi ro chiến tranh, nhu cầu tài trợ khổng lồ của Washington và nhu cầu vốn doanh nghiệp do xây dựng hạ tầng AI, nhà đầu tư đòi lợi suất thực cao hơn rõ rệt mới sẵn sàng tiếp tục cho chính phủ Mỹ vay tiền.

Sự khác biệt này vô cùng quan trọng. Nếu yếu tố thực sự thúc đẩy thị trường là kỳ vọng lạm phát, thì về lý thuyết lạm phát cao hơn lại có lợi cho bạc; nhưng nếu yếu tố thực sự gây sức ép lên bạc là lợi suất thực, lạm phát cao hơn chỉ làm tình hình bất lợi hơn vì nó sẽ đưa việc Fed tăng lãi suất trở lại bàn thảo luận.

(Phân tích lấy từ báo cáo nghiên cứu do Przemyslaw Radomski công bố ngày 13/8, chỉ để tham khảo.)

Scotiabank: Kỳ vọng trước đó của thị trường quá quyết liệt; Warsh không nên quá phụ thuộc vào định giá thị trường để định hướng chính sách tiền tệ

Đánh giá tổng hợp của thị trường về dữ liệu lạm phát tuần này:

Daniel Hynes, chiến lược gia hàng hóa cấp cao của ANZ, nghiêng nhiều hơn về vàng. Ông cho biết dữ liệu lạm phát mới nhất tiếp tục làm giảm đặt cược tăng lãi suất của thị trường, đồng thời nâng sức hấp dẫn của vàng. Xác suất được thị trường định giá cho việc tăng lãi suất tháng 9 hiện đã giảm xuống 34,8%. Một loạt dữ liệu gần đây liên tục làm suy yếu kỳ vọng của thị trường về việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm; điều này sẽ tiếp tục hỗ trợ vàng trong vài tháng tới. Đồng thời, nhà đầu tư cũng đều đặn tăng mức phơi nhiễm với vàng trong vài tuần gần đây. ETF vàng ghi nhận dòng vốn vào 3 tỷ USD trong tháng 7, chấm dứt hai tháng rút vốn liên tiếp trước đó.

Derek Holt, trưởng bộ phận kinh tế tại Scotiabank Capital Markets, cũng cho rằng dù phản ứng thị trường sau CPI không dữ dội, dữ liệu này tiếp tục điều chỉnh kỳ vọng tăng lãi suất quá quyết liệt trước đó. Định giá của thị trường cho việc tăng lãi suất tại cuộc họp FOMC tháng 9 hiện đã giảm còn khoảng 10 điểm cơ bản, thấp rõ rệt so với mức từng đạt 27 điểm cơ bản vào cuối tháng 7. Đến nay đã khá rõ rằng định giá trước đó của thị trường đối với việc tăng lãi suất ngắn hạn là quá quyết liệt: trước cuộc họp tháng 7, giá từng tính khoảng 8 điểm cơ bản thắt chặt, nhưng cuối cùng Fed chọn giữ nguyên lãi suất, còn định giá tăng lãi suất tháng 9 cũng tiếp tục giảm.

Kể từ cuối tháng 7, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn hai năm đã giảm khoảng 15 điểm cơ bản xuống 4,18%. Holt cho rằng điều này có thể cũng cho thấy Chủ tịch Fed Warsh không nên quá phụ thuộc vào định giá thị trường để định hướng chính sách tiền tệ, nếu không ngược lại có thể khuếch đại biến động. Tình huống tương tự từng xảy ra, chẳng hạn trong sự kiện Silicon Valley Bank (SVB) năm 2023, cũng như khi thị trường từng đặt cược sai rằng lạm phát sẽ tăng vọt sau khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Trước quyết định lãi suất tháng 9 vẫn còn một báo cáo CPI tháng 8; phương án tăng lãi suất của Fed chưa thực sự bị gỡ khỏi bàn

Đánh giá tổng hợp của thị trường về dữ liệu lạm phát tuần này:

Scott Anderson, nhà kinh tế trưởng của Bank of Montreal, cho biết CPI đã cho thấy áp lực giá tiêu dùng dịu đi trong tháng thứ hai liên tiếp, nhưng nhiều khả năng Fed vẫn sẽ tiếp tục chờ đợi và quan sát. Dù hiện chưa đủ để đưa ra kết luận mang tính quyết định, dữ liệu này tiếp tục giảm lo ngại của thị trường rằng giá năng lượng sẽ thúc đẩy một vòng xoáy lạm phát mới. So với ba tháng đầu sau khi chiến tranh bùng nổ, phần lớn các hạng mục giá chính đã hạ nhiệt rõ rệt.

Lạm phát tiêu dùng dịu đi hai tháng liên tiếp, cộng với dữ liệu việc làm phi nông nghiệp tháng 7 yếu hơn dự kiến, có thể mang lại thêm dư địa chính sách cho FOMC để tiếp tục giữ nguyên lãi suất hiện tại tại cuộc họp tháng 9. Tuy nhiên, trước khi thực sự ra quyết định, Fed còn được xem một báo cáo CPI tháng 8. Chỉ khi báo cáo lạm phát sau đó tiếp tục chứng minh lạm phát dịch vụ lõi đang chậm lại bền vững, Fed mới có thể thực sự gỡ phương án tăng lãi suất khỏi bàn.

Đánh giá của Diane Swonk, nhà kinh tế trưởng KPMG, thận trọng hơn. Bà cho rằng CPI tháng 7 nhìn chung thể hiện trạng thái đi ngang nhiều hơn và chưa đủ chứng minh lạm phát đã xuất hiện điểm ngoặt giảm mang tính quyết định. Giá xăng tháng 8 có thể tiếp tục làm dữ liệu biến động, còn sự dịu đi của giá thực phẩm hiện chủ yếu đến từ giảm giá khuyến mại, chứ không phải áp lực giá giảm trên diện rộng. Điểm này rất quan trọng: lạm phát tổng thể thực sự đang nguội đi, nhưng người tiêu dùng vẫn hấp thụ tác động còn lại từ đợt giá tăng vọt trước đó, trong khi những cú sốc nguồn cung mới vẫn liên tục xuất hiện.

Bà cho rằng cú sốc lạm phát phía cung vốn đáng ra chỉ xảy ra “một lần” nay đang dần trở thành vấn đề kéo dài, và điều này cũng làm suy yếu uy tín kiểm soát lạm phát của Fed. Đồng thời, lạm phát dịch vụ vẫn cao và chỉ càng củng cố lập trường của phe diều hâu trong Fed. Ở một mức độ nào đó, thị trường lại trở về trạng thái đầu năm, trước khi chiến tranh bùng nổ — Fed bắt đầu lo trở lại về tính dai dẳng của lạm phát, còn lạm phát tháng 8 thậm chí vẫn có thể nóng lên lần nữa. Vì vậy, cuộc họp tháng 9 vẫn có nhiều biến số lớn; khả năng tăng lãi suất thêm trước cuối năm cũng chưa hoàn toàn biến mất. Chỉ vì Fed có chia rẽ rõ rệt nên thời điểm cụ thể vẫn rất khó phán đoán.

Dự báo thời tiết vùng nông nghiệp Argentina ngày 14/8: Pampas khô hơn bình thường cộng nguy cơ sương giá, tăng trưởng lúa mì đối mặt thử thách

Trong 15 ngày tới, nhiệt độ tại phần lớn đồng bằng Pampas sẽ thấp hơn bình thường 2–5°C, với nhiệt độ thấp nhất xuất hiện vào tuần tới. Miền tây, miền trung và đông nam đồng bằng Pampas được dự báo thiếu mưa, tổng lượng trong 10 ngày thấp hơn bình thường 15 mm; còn mưa lớn chỉ giới hạn ở vùng đông bắc, trong đó một số khu vực của tỉnh Entre Ríos dự kiến cao hơn bình thường 50 mm.

Triển vọng 45 ngày của Trung tâm châu Âu (EC): Đầu và giữa tháng 9 chủ yếu sẽ mát mẻ và phần lớn khô ráo. Nguy cơ sương giá sẽ tăng vào cuối tháng 8 và đầu tháng 9, có thể ảnh hưởng đến lúa mì đang ở giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng, nhưng tác động tại giai đoạn phát triển này được cho là hạn chế.

(Phân tích trên lấy từ quan điểm của chuyên gia phân tích thời tiết cấp cao của Reuters.)

Cảnh báo rủi ro: Báo cáo này chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo và không cấu thành bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào. Thị trường có rủi ro; hãy thận trọng khi ra quyết định.